Mô hình đơn giản có thể thắng mô hình phức tạp ở điểm nào?
Trong đầu tư định lượng, nhiều người dễ có cảm giác rằng mô hình càng phức tạp thì càng chuyên nghiệp. Một mô hình có nhiều biến số, nhiều lớp điều kiện, nhiều thuật toán machine learning, nhiều tham số tối ưu nghe có vẻ đáng tin hơn một mô hình chỉ dùng vài tiêu chí đơn giản như xu hướng giá, thanh khoản, tăng trưởng lợi nhuận và định giá. Nhưng khi bước sang triển khai thật, câu hỏi quan trọng không phải là mô hình trông “cao cấp” đến đâu, mà là mô hình đó có ổn định, dễ hiểu, dễ kiểm tra, ít overfit và có thể giao dịch thật được hay không.
Trong đầu tư định lượng, nhiều người dễ có cảm giác rằng mô hình càng phức tạp thì càng chuyên nghiệp. Một mô hình có nhiều biến số, nhiều lớp điều kiện, nhiều thuật toán machine learning, nhiều tham số tối ưu nghe có vẻ đáng tin hơn một mô hình chỉ dùng vài tiêu chí đơn giản như xu hướng giá, thanh khoản, tăng trưởng lợi nhuận và định giá. Nhưng khi bước sang triển khai thật, câu hỏi quan trọng không phải là mô hình trông “cao cấp” đến đâu, mà là mô hình đó có ổn định, dễ hiểu, dễ kiểm tra, ít overfit và có thể giao dịch thật được hay không.
Một mô hình đơn giản không có nghĩa là sơ sài. Mô hình đơn giản đúng nghĩa là mô hình chỉ giữ lại những biến thật sự có vai trò rõ ràng. Mỗi biến phải trả lời một câu hỏi cụ thể: cổ phiếu có đang mạnh không, doanh nghiệp có đủ chất lượng không, định giá có quá đắt không, thanh khoản có đủ để mua bán không, và rủi ro thị trường chung có đang quá xấu không. Nếu một mô hình trả lời được các câu hỏi này bằng vài tiêu chí rõ ràng, nó có thể hữu dụng hơn một mô hình phức tạp nhưng không ai hiểu vì sao nó chọn cổ phiếu đó.
Điểm cần nhấn mạnh là: đơn giản không phải là dùng một chỉ báo duy nhất. Đơn giản tốt hơn là kết hợp ít yếu tố nhưng đúng vai trò. Ví dụ, chỉ dùng P/E thấp để mua cổ phiếu là quá đơn giản và dễ dính bẫy giá trị. Chỉ dùng momentum để mua cổ phiếu mạnh cũng dễ mua đúng vùng quá nóng. Nhưng nếu kết hợp momentum, chất lượng doanh nghiệp, định giá, thanh khoản và quản trị rủi ro, ta có một mô hình đơn giản nhưng có cấu trúc đủ chặt để dùng trong thực tế.

Phần 1: Mô hình đơn giản nên bắt đầu từ một logic đầu tư rõ ràng
Một mô hình tốt phải bắt đầu từ một câu hỏi rất cơ bản: mình đang cố khai thác hiện tượng gì trên thị trường? Nếu không trả lời được câu hỏi này, mô hình sẽ rất dễ biến thành một tập hợp chỉ báo rời rạc. Thêm RSI, thêm MACD, thêm P/E, thêm P/B, thêm ROE, thêm tăng trưởng lợi nhuận, thêm dòng tiền ngoại, thêm thanh khoản — nhưng cuối cùng không rõ biến nào đang tạo lợi thế thật.
Ví dụ, một logic đầu tư đơn giản có thể là: trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cổ phiếu có xu hướng giá tốt, thanh khoản đủ lớn, kết quả kinh doanh không xấu và định giá chưa quá đắt thường có xác suất tiếp tục thu hút dòng tiền tốt hơn nhóm còn lại. Đây là một logic dễ hiểu. Nó không cố dự báo chính xác giá ngày mai. Nó chỉ nói rằng nhà đầu tư nên ưu tiên những cổ phiếu vừa có dòng tiền xác nhận, vừa có nền tảng không quá yếu, vừa không bị định giá quá vô lý.
Từ logic đó, ta có thể xây một mô hình rất đơn giản:
Mô hình 1: Trend + Quality + Valuation + Liquidity
Mô hình này gồm 4 lớp.
Lớp đầu tiên là Trend, tức xu hướng giá. Mục tiêu là tránh mua cổ phiếu đang yếu hơn thị trường. Có thể dùng các tiêu chí đơn giản như giá hiện tại nằm trên MA50, hiệu suất 3 tháng tốt hơn VN-Index, hoặc cổ phiếu nằm trong nhóm 30% cổ phiếu có momentum tốt nhất thị trường. Trend giúp mô hình không rơi vào tình trạng mua cổ phiếu “rẻ nhưng cứ tiếp tục rẻ”.
Lớp thứ hai là Quality, tức chất lượng doanh nghiệp. Có thể dùng ROE, tăng trưởng lợi nhuận sau thuế, biên lợi nhuận, dòng tiền hoạt động kinh doanh, hoặc mức nợ vay. Mục tiêu không phải là tìm doanh nghiệp hoàn hảo, mà là loại bớt các doanh nghiệp có nền tảng quá yếu. Quality giúp mô hình tránh mua cổ phiếu tăng giá chỉ vì đầu cơ ngắn hạn nhưng phía sau là lợi nhuận suy giảm hoặc tài chính xấu.
Lớp thứ ba là Valuation, tức định giá. Có thể dùng P/E, P/B, EV/EBITDA, hoặc định giá so với trung bình ngành. Vai trò của valuation là tránh mua những cổ phiếu đã tăng quá nóng đến mức định giá không còn hấp dẫn. Một cổ phiếu tốt vẫn có thể là khoản đầu tư tệ nếu mua ở mức giá quá cao.
Lớp thứ tư là Liquidity, tức thanh khoản. Với thị trường Việt Nam, đây là yếu tố rất quan trọng. Một mô hình backtest có thể chọn cổ phiếu thanh khoản thấp và cho kết quả rất đẹp, nhưng khi giao dịch thật thì không mua bán được đủ khối lượng hoặc bị trượt giá mạnh. Do đó, chỉ nên đưa vào vũ trụ đầu tư những cổ phiếu có giá trị giao dịch trung bình đủ lớn, ví dụ trên 20–30 tỷ đồng/ngày tùy quy mô vốn.
Mô hình này không phức tạp, nhưng mỗi phần đều có nhiệm vụ rõ ràng. Trend trả lời câu hỏi “dòng tiền có đang ủng hộ không?”. Quality trả lời “doanh nghiệp có đủ tốt không?”. Valuation trả lời “giá có quá đắt không?”. Liquidity trả lời “có giao dịch thật được không?”. Chính vì rõ vai trò, mô hình này dễ hiểu và dễ kiểm soát hơn nhiều so với một mô hình có 40 biến nhưng không biết biến nào thật sự quan trọng.
Phần 2: Một vài mô hình đơn giản có thể dùng làm khung tham khảo
Để người đọc dễ hình dung hơn, có thể đưa ra một số mô hình đơn giản mẫu. Đây không phải công thức chắc chắn thắng, mà là khung tư duy để hiểu cách kết hợp ít biến nhưng có logic.
Mô hình A: Momentum có kiểm soát rủi ro
Đây là mô hình dành cho nhà đầu tư muốn đi theo dòng tiền, nhưng không muốn mua đuổi mù quáng. Ý tưởng là chọn cổ phiếu đang mạnh hơn thị trường, nhưng chỉ mua khi cổ phiếu còn đủ thanh khoản, chưa quá xa vùng cân bằng, và thị trường chung không quá xấu.
Cách làm đơn giản:
Chỉ xét các cổ phiếu có thanh khoản trung bình 20 phiên trên một mức tối thiểu, ví dụ 20 tỷ đồng/ngày. Sau đó xếp hạng cổ phiếu theo hiệu suất 3 tháng hoặc 6 tháng. Chọn nhóm cổ phiếu nằm trong top 20–30% mạnh nhất thị trường. Tuy nhiên, không mua nếu giá đã cách MA20 hoặc MA50 quá xa, vì khi đó rủi ro mua đúng vùng hưng phấn ngắn hạn cao hơn. Cuối cùng, chỉ giải ngân khi VN-Index vẫn nằm trên MA100 hoặc MA200 để tránh mua mạnh tay trong thị trường giảm.
Ví dụ, cổ phiếu A tăng 18% trong 3 tháng, tốt hơn VN-Index và tốt hơn phần lớn cổ phiếu cùng ngành. Thanh khoản ổn định, giá nằm trên MA50, kết quả kinh doanh không xấu. Nhưng nếu giá hiện tại đã cao hơn MA20 tới 15%, mô hình có thể không mua ngay mà chờ cổ phiếu điều chỉnh về gần nền hơn. Điểm này rất quan trọng, vì nhiều người dùng momentum sai ở chỗ thấy cổ phiếu mạnh là mua bất kể giá đã chạy quá xa.
Mô hình Momentum đơn giản này có thể gồm:
Điều kiện thị trường: VN-Index trên MA100.
Điều kiện thanh khoản: giá trị giao dịch trung bình 20 phiên trên 20 tỷ đồng.
Điều kiện xu hướng: cổ phiếu nằm trong top 30% hiệu suất 3 tháng.
Điều kiện tránh mua đuổi: giá không cao hơn MA20 quá 10–12%.
Quản trị rủi ro: cắt lỗ nếu giá thủng MA50 hoặc giảm 8–10% từ giá mua.
Tái cân bằng: mỗi tháng một lần.
Mô hình này đơn giản nhưng đủ chặt vì nó không chỉ hỏi “cổ phiếu có mạnh không?”, mà còn hỏi “có mua được không, có quá nóng không, thị trường chung có ủng hộ không, và sai thì thoát ở đâu?”.
Mô hình B: Quality at Reasonable Price
Đây là mô hình phù hợp với nhà đầu tư thích doanh nghiệp tốt nhưng không muốn trả giá quá cao. Ý tưởng là chọn những cổ phiếu có chất lượng lợi nhuận ổn, ROE tốt, tăng trưởng không quá kém, nhưng định giá vẫn hợp lý so với thị trường hoặc so với chính lịch sử của doanh nghiệp.
Cách làm đơn giản:
Trước tiên, loại bỏ các cổ phiếu có thanh khoản thấp hoặc lỗ kéo dài. Sau đó chọn các doanh nghiệp có ROE trên một mức nhất định, ví dụ trên 12–15%. Tiếp theo, kiểm tra lợi nhuận sau thuế 4 quý gần nhất không suy giảm quá mạnh. Sau đó lọc định giá: P/E không nằm trong nhóm quá cao của ngành, hoặc P/B không vượt quá vùng lịch sử quá nhiều. Cuối cùng, thêm một điều kiện xu hướng giá cơ bản: giá không nằm dưới MA200 quá lâu, vì cổ phiếu tốt nhưng giá liên tục yếu có thể đang có vấn đề mà dữ liệu tài chính chưa phản ánh hết.
Ví dụ, cổ phiếu B có ROE 18%, lợi nhuận 4 quý gần nhất tăng 12%, nợ vay không quá cao, P/E 13 lần trong khi trung bình ngành là 15–16 lần. Giá cổ phiếu đang tích lũy trên MA200 và thanh khoản ổn định. Đây có thể là một cổ phiếu phù hợp với mô hình Quality at Reasonable Price. Ngược lại, nếu một doanh nghiệp ROE cao nhưng P/E đã lên 35–40 lần, mô hình có thể loại ra vì rủi ro định giá quá cao.
Mô hình này có thể gồm:
ROE trên 12–15%.
Lợi nhuận sau thuế 4 quý gần nhất tăng hoặc không giảm quá mạnh.
Dòng tiền kinh doanh không âm kéo dài.
P/E hoặc P/B không nằm trong nhóm đắt nhất ngành.
Giá không nằm dưới MA200 quá lâu.
Thanh khoản đủ để giao dịch.
Tỷ trọng mỗi cổ phiếu không quá 10–15% danh mục.
Điểm mạnh của mô hình này là nó kết hợp được yếu tố cơ bản và yếu tố thị trường. Nếu chỉ dùng Quality, nhà đầu tư có thể mua doanh nghiệp tốt nhưng giá quá cao. Nếu chỉ dùng Valuation, nhà đầu tư dễ mua doanh nghiệp rẻ vì nó xấu thật. Nếu thêm Trend, mô hình có thêm lớp xác nhận rằng thị trường chưa hoàn toàn quay lưng với cổ phiếu đó.
Mô hình C: Value + Catalyst
Một lỗi lớn của đầu tư giá trị là mua cổ phiếu rẻ nhưng không biết khi nào thị trường định giá lại. Một cổ phiếu có thể rẻ trong nhiều năm nếu không có chất xúc tác. Vì vậy, mô hình đơn giản hơn nhưng thực tế hơn là kết hợp giá trị với catalyst, tức yếu tố có thể khiến thị trường chú ý lại.
Mô hình này không chỉ hỏi cổ phiếu có rẻ không, mà hỏi thêm: có lý do nào khiến thị trường thay đổi cách nhìn với cổ phiếu này không?
Ví dụ, cổ phiếu C đang giao dịch với P/B thấp hơn trung bình 5 năm. Nhưng nếu lợi nhuận vẫn giảm, thanh khoản thấp, ngành chưa phục hồi, không có thông tin mới, thì cổ phiếu có thể tiếp tục rẻ. Ngược lại, nếu cổ phiếu C rẻ, đồng thời lợi nhuận quý gần nhất bắt đầu phục hồi, biên lợi nhuận cải thiện, nợ vay giảm, hoặc ngành có tín hiệu tạo đáy, thì khả năng được thị trường định giá lại sẽ cao hơn.
Mô hình Value + Catalyst có thể gồm:
Định giá thấp hơn trung bình lịch sử hoặc thấp hơn trung bình ngành.
Lợi nhuận quý gần nhất cải thiện so với cùng kỳ hoặc so với quý trước.
Biên lợi nhuận không còn suy giảm.
Thanh khoản cổ phiếu bắt đầu tăng.
Giá vượt lại MA50 hoặc MA100 sau giai đoạn tích lũy.
Có câu chuyện ngành hỗ trợ như giá hàng hóa phục hồi, lãi suất giảm, chính sách thuận lợi, hoặc chu kỳ đơn hàng cải thiện.
Điểm hay của mô hình này là nó tránh bẫy “rẻ nhưng không ai quan tâm”. Một cổ phiếu rẻ cần có chất xúc tác để dòng tiền quay lại. Nếu không có catalyst, nhà đầu tư có thể bị chôn vốn rất lâu.
Mô hình D: Core-Satellite đơn giản cho danh mục
Không phải mô hình nào cũng chỉ dùng để chọn cổ phiếu. Một mô hình đơn giản cũng có thể dùng để phân bổ danh mục. Ví dụ, nhà đầu tư có thể dùng cấu trúc Core-Satellite.
Phần Core chiếm 60–70% danh mục, gồm các cổ phiếu có nền tảng tốt, thanh khoản cao, biến động vừa phải, phù hợp nắm giữ trung hạn. Phần này có thể dùng mô hình Quality at Reasonable Price để chọn.
Phần Satellite chiếm 30–40% danh mục, dùng cho các cơ hội có tính chu kỳ, momentum hoặc sự kiện ngắn hạn. Phần này có thể dùng mô hình Momentum có kiểm soát rủi ro hoặc Value + Catalyst.
Ví dụ, danh mục 1 tỷ đồng có thể chia:
650 triệu cho nhóm Core: ngân hàng đầu ngành, bán lẻ tốt, công nghệ, cảng biển, tiêu dùng hoặc doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định.
350 triệu cho nhóm Satellite: cổ phiếu dầu khí khi giá dầu có xu hướng, cổ phiếu chứng khoán khi thanh khoản thị trường tăng, cổ phiếu thép khi chu kỳ hàng hóa cải thiện.
Cách này giúp nhà đầu tư không all-in vào một mô hình duy nhất. Phần Core giữ sự ổn định, phần Satellite tạo cơ hội tăng hiệu suất. Đây cũng là một mô hình đơn giản nhưng rất thực tế, vì nó xử lý được câu hỏi quan trọng: không chỉ mua mã nào, mà phân bổ bao nhiêu cho từng loại cơ hội.
Phần 3: Vì sao các mô hình đơn giản này có thể thắng mô hình phức tạp?
Các mô hình đơn giản có thể thắng không phải vì chúng thông minh hơn, mà vì chúng ít tự đánh lừa mình hơn. Một mô hình có 5 biến rõ vai trò thường dễ kiểm tra hơn một mô hình có 50 biến chồng chéo. Khi mô hình đơn giản chọn cổ phiếu, người dùng hiểu vì sao nó chọn. Khi mô hình sai, người dùng cũng có thể biết sai ở đâu: do xu hướng gãy, do lợi nhuận xấu đi, do định giá quá cao, do thị trường chung đổi trạng thái hay do thanh khoản không đủ.
Với mô hình phức tạp, vấn đề thường nằm ở chỗ kết quả quá khứ có thể rất đẹp nhưng khó biết phần nào tạo ra lợi thế thật. Ví dụ, một mô hình machine learning có thể chọn ra top 10 cổ phiếu dựa trên hàng chục biến. Nhưng nếu nhà đầu tư không hiểu vì sao mô hình chọn những mã đó, họ sẽ rất khó giữ kỷ luật khi mô hình drawdown. Khi mô hình lỗ 3 tháng liên tiếp, nên tiếp tục hay dừng? Nếu không hiểu logic, nhà đầu tư rất dễ hoặc tin mù quáng, hoặc bỏ cuộc sai thời điểm.
Mô hình đơn giản còn có lợi thế về triển khai. Một mô hình tái cân bằng hàng ngày, turnover cao, mua bán nhiều cổ phiếu thanh khoản vừa và nhỏ có thể rất đẹp trong backtest nhưng khó giao dịch thật. Trong khi đó, một mô hình đơn giản tái cân bằng hàng tháng, chỉ chọn cổ phiếu thanh khoản tốt, có stop-loss và giới hạn tỷ trọng rõ ràng có thể cho kết quả thực tế gần với backtest hơn.
Điểm quan trọng nữa là mô hình đơn giản thường chống overfit tốt hơn. Nếu ta thử 100 biến, 20 cách xếp hạng, 15 khung thời gian, 10 bộ tham số, rất dễ tìm được một mô hình cực đẹp trong quá khứ. Nhưng đẹp trong quá khứ không có nghĩa là tốt trong tương lai. Mô hình đơn giản ít tham số hơn, ít không gian để “uốn” theo dữ liệu hơn, nên kết quả nếu tốt thường đáng tin hơn.
Một mô hình đơn giản cũng dễ stress test hơn. Ví dụ, với mô hình Momentum có kiểm soát rủi ro, ta có thể thử momentum 3 tháng, 4 tháng, 6 tháng; thử MA50, MA100; thử mức thanh khoản 20 tỷ, 30 tỷ; thử stop-loss 8%, 10%, 12%. Nếu kết quả vẫn tương đối ổn trong một vùng tham số rộng, mô hình đáng tin hơn. Ngược lại, nếu chỉ đúng một bộ tham số duy nhất mới có lời, khả năng cao mô hình bị tối ưu quá khứ.
Nói cách khác, mô hình đơn giản có thể thắng ở 5 điểm:
Thứ nhất, ít overfit hơn.
Thứ hai, dễ hiểu và dễ kiểm tra hơn.
Thứ ba, dễ triển khai với tiền thật hơn.
Thứ tư, dễ kiểm soát rủi ro hơn.
Thứ năm, dễ duy trì kỷ luật hơn khi thị trường thay đổi.
Đây là những thứ rất thực tế. Trong đầu tư, mô hình không cần gây ấn tượng với người đọc bằng độ phức tạp. Mô hình cần sống được khi gặp dữ liệu mới, chi phí thật, thanh khoản thật và tâm lý thật.
Phần 4: Cách xây một mô hình đơn giản nhưng không đơn sơ
Một mô hình đơn giản tốt nên có đủ 5 thành phần: vũ trụ đầu tư, tín hiệu chọn cổ phiếu, bộ lọc rủi ro, quy tắc phân bổ vốn và quy tắc thoát vị thế. Nếu thiếu một trong các thành phần này, mô hình dễ trở nên cảm tính.
Bước đầu tiên là xác định nhóm đầu tư. Không nên đưa toàn bộ cổ phiếu trên sàn vào nếu nhiều mã thanh khoản quá thấp. Ví dụ, chỉ xét cổ phiếu trên HOSE và HNX có giá trị giao dịch trung bình 20 phiên trên 20 tỷ đồng, không thuộc diện cảnh báo nghiêm trọng, không có chuỗi lỗ kéo dài bất thường. Việc lọc vũ trụ giúp mô hình thực tế hơn ngay từ đầu.
Bước thứ hai là chọn tín hiệu chính. Mỗi mô hình chỉ nên có một ý tưởng trung tâm. Nếu là momentum, tín hiệu chính là hiệu suất giá tương đối. Nếu là value, tín hiệu chính là định giá thấp. Nếu là quality, tín hiệu chính là chất lượng lợi nhuận. Không nên trộn quá nhiều ý tưởng đến mức không biết mô hình đang thật sự đánh vào đâu.
Bước thứ ba là thêm bộ lọc phụ để tránh lỗi lớn. Ví dụ, mô hình momentum cần bộ lọc định giá hoặc khoảng cách so với MA để tránh mua quá nóng. Mô hình value cần bộ lọc quality và catalyst để tránh bẫy giá trị. Mô hình quality cần bộ lọc valuation để tránh mua doanh nghiệp tốt ở giá quá cao.
Bước thứ tư là có quy tắc phân bổ vốn. Ví dụ, mỗi cổ phiếu tối đa 10–15% danh mục. Mỗi ngành tối đa 25–30%. Không dùng margin nếu thị trường chung dưới MA100. Nếu VN-Index gãy MA200, giảm tỷ trọng cổ phiếu về một mức phòng thủ. Những quy tắc này nghe đơn giản nhưng giúp mô hình tránh các khoản lỗ lớn.
Bước thứ năm là có quy tắc thoát vị thế. Một mô hình không thể chỉ có điểm mua mà không có điểm bán. Có thể bán khi cổ phiếu rơi khỏi top xếp hạng, khi giá thủng MA50, khi kết quả kinh doanh xấu hơn điều kiện ban đầu, khi định giá vượt vùng mục tiêu, hoặc khi stop-loss bị kích hoạt. Quy tắc thoát giúp mô hình không biến một quyết định sai thành khoản nắm giữ bất đắc dĩ.
Một ví dụ hoàn chỉnh về mô hình đơn giản có thể là:
Tên mô hình: Trend Quality VN
Vũ trụ đầu tư: cổ phiếu có thanh khoản trung bình 20 phiên trên 20 tỷ đồng, không thuộc diện cảnh báo nghiêm trọng.
Điều kiện thị trường: chỉ giải ngân mạnh khi VN-Index trên MA100. Nếu VN-Index dưới MA100, giảm tỷ trọng cổ phiếu hoặc chỉ giữ các mã mạnh nhất.
Chấm điểm cổ phiếu:
Momentum 3–6 tháng: 40%.
ROE và tăng trưởng lợi nhuận: 30%.
Định giá so với ngành/lịch sử: 20%.
Thanh khoản và biến động: 10%.
Quy tắc mua: chọn 8–12 cổ phiếu có điểm cao nhất, nhưng không mua nếu giá cách MA20 quá xa hoặc vừa tăng nóng liên tục.
Quy tắc tỷ trọng: mỗi mã tối đa 10–12%, mỗi ngành tối đa 25%.
Quy tắc bán: bán khi cổ phiếu rơi khỏi nhóm điểm cao, thủng MA50 với thanh khoản lớn, kết quả kinh doanh xấu đi, hoặc lỗ vượt mức cho phép.
Mô hình này không phức tạp, nhưng người đọc có thể hiểu ngay cách hoạt động. Nó có đủ logic chọn cổ phiếu, lọc rủi ro, phân bổ vốn và thoát lệnh. Quan trọng hơn, nó có thể kiểm tra được bằng backtest và có thể triển khai được trong thực tế.
Kết luận
Mô hình đơn giản không có nghĩa là chỉ dùng một chỉ báo hoặc ra quyết định cảm tính. Mô hình đơn giản tốt là mô hình có ít biến, nhưng mỗi biến đều có nhiệm vụ rõ ràng. Trend giúp đi cùng dòng tiền. Quality giúp tránh doanh nghiệp yếu. Valuation giúp tránh mua quá đắt. Liquidity giúp đảm bảo giao dịch thật được. Risk management giúp nhà đầu tư sống sót khi mô hình sai.
Mô hình phức tạp có thể hữu ích trong một số bài toán, nhưng nó chỉ đáng dùng khi sự phức tạp đó giải quyết được một vấn đề thật. Nếu thêm biến chỉ để làm backtest đẹp hơn, mô hình có thể đang yếu đi chứ không mạnh lên. Trong đầu tư định lượng, một mô hình có thể kiểm chứng, hiểu được và triển khai được thường có giá trị hơn một mô hình nghe rất cao siêu nhưng khó vận hành.
