Thanh khoản thật và thanh khoản ảo trên bảng điện
Thanh khoản thật và thanh khoản ảo
Phần 1: Thanh khoản không chỉ là nhìn thấy nhiều lệnh mua bán
Nhiều nhà đầu tư mới nhìn bảng điện thấy một cổ phiếu khớp vài chục tỷ, vài trăm tỷ một phiên là nghĩ cổ phiếu đó thanh khoản tốt. Nhìn dư mua dư bán dày, giá nhấp nháy liên tục, khớp lệnh đều đều, cảm giác thị trường rất sôi động. Nhưng trong thực tế, không phải cứ “có khối lượng” là có thanh khoản thật.
Thanh khoản thật là khi nhà đầu tư có thể mua hoặc bán một khối lượng hợp lý mà không làm giá biến động quá mạnh, không bị kẹt lệnh, không phải hạ giá quá sâu mới thoát được hàng. Nói đơn giản hơn: thanh khoản thật không phải là lúc mình nhìn bảng điện thấy đông vui, mà là lúc mình cần bán vẫn có người mua thật.

Ví dụ, cổ phiếu A khớp trung bình 80 tỷ mỗi phiên, spread giữa giá mua và giá bán hẹp, nhiều mức giá đều có lệnh chờ, khi thị trường giảm vẫn có bên mua đỡ từng vùng. Nếu nhà đầu tư cá nhân muốn bán 300–500 triệu, gần như có thể bán được mà không làm giá thay đổi quá nhiều. Đây là thanh khoản tương đối thật.
Nhưng cổ phiếu B cũng có phiên khớp 80 tỷ. Nghe giống A, nhưng nhìn kỹ thì khác hẳn. Bình thường cổ phiếu này chỉ khớp 5–10 tỷ, tự nhiên một vài phiên tăng nóng mới khớp vọt lên. Dư mua nhìn dày nhưng chủ yếu nằm ở một vài mức giá, khi giá bị bán xuống thì lệnh mua rút rất nhanh. Nếu mình muốn bán 500 triệu, có khi phải bán xuống vài bước giá, thậm chí gặp phiên xấu thì không thoát được. Đây là dạng thanh khoản nhìn trên bảng thì có vẻ thật, nhưng khi cần dùng lại rất mỏng.
Điểm quan trọng là bảng điện chỉ cho mình thấy trạng thái tại một thời điểm, không đảm bảo thanh khoản đó sẽ còn ở đó khi mình cần bán. Một lệnh mua lớn có thể xuất hiện rồi biến mất. Một phiên khớp lớn có thể đến từ dòng tiền đầu cơ rất ngắn. Một cây nến xanh với volume cao có thể là mua thật, nhưng cũng có thể là trao tay, kéo giá, hoặc phân phối cho người đến sau.
Thị trường Việt Nam có đặc điểm là thanh khoản tập trung khá mạnh vào một số nhóm cổ phiếu lớn, cổ phiếu đang có câu chuyện, hoặc cổ phiếu đang vào sóng. Nhiều mã midcap và penny bình thường rất khô, nhưng khi có tin, có room hô, có dòng tiền đầu cơ vào thì bảng điện tự nhiên sáng lên. Vấn đề là dòng tiền kiểu đó đến nhanh thì cũng có thể đi rất nhanh. Nếu mình mua vì thấy thanh khoản đang cao mà không biết thanh khoản đó có bền hay không, rất dễ trở thành người cuối cùng cầm hàng.
Vì vậy, câu hỏi khi nhìn thanh khoản không nên chỉ là “hôm nay khớp bao nhiêu tỷ?”. Câu hỏi đúng hơn là: cổ phiếu này bình thường có khớp đều không? Khi giảm có người mua không? Nếu không còn tin tốt, không còn room hô, không còn sóng ngành, thanh khoản có còn không? Nếu mình muốn bán trong 1–2 phiên thì có bán được không?
Thanh khoản thật là thứ tồn tại cả khi thị trường không còn hào hứng. Thanh khoản ảo thường chỉ đẹp khi giá còn tăng.
Phần 2: Thanh khoản ảo trên bảng điện xuất hiện như thế nào?
Thanh khoản ảo không nhất thiết nghĩa là hoàn toàn giả. Nhiều khi nó là loại thanh khoản không đủ bền, không đủ sâu, hoặc chỉ tồn tại trong điều kiện rất thuận lợi. Vấn đề là nó tạo cho nhà đầu tư cảm giác an toàn sai.
Dạng dễ thấy nhất là dư mua dày nhưng không chắc chắn. Trên bảng điện, nhà đầu tư thấy một lượng lệnh mua lớn nằm ở các mức giá bên dưới. Nhìn vào tưởng có lực đỡ rất mạnh. Nhưng khi giá bắt đầu bị bán xuống gần vùng đó, lệnh mua lại rút dần, hoặc khớp rất ít rồi biến mất. Người nhìn bảng điện tưởng có “tường mua”, nhưng thực tế bức tường đó không có nghĩa vụ phải đứng yên.
Dạng thứ hai là khớp lệnh lớn trong một vài phiên nhưng không lặp lại ổn định. Một cổ phiếu bình thường khớp thấp, bỗng vài phiên tăng trần, khớp rất lớn, mạng xã hội bắt đầu nói “dòng tiền vào mạnh”. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, thanh khoản đó chỉ xuất hiện khi giá đang được đẩy lên. Khi giá chững lại hoặc giảm, khối lượng teo rất nhanh. Đây là dấu hiệu phải cẩn thận. Vì thanh khoản chỉ có lúc tăng không phải là thanh khoản bảo vệ mình khi sai.
Dạng thứ ba là thanh khoản đến từ hiệu ứng đám đông. Một cổ phiếu có câu chuyện nóng, được nhắc nhiều trong room, diễn đàn, group, bảng điện bắt đầu nhấp nháy liên tục. Người sau nhìn thấy cổ phiếu tăng và khớp nhiều lại nghĩ “nhiều người mua thế chắc an toàn”. Nhưng đôi khi chính sự đông vui đó là rủi ro. Vì nếu quá nhiều người mua vì cùng một câu chuyện ngắn hạn, đến lúc câu chuyện nguội đi, ai sẽ là người mua lại?
Dạng thứ tư là thanh khoản ở giá xanh nhưng biến mất ở giá đỏ. Đây là một kiểu rất hay gặp. Khi cổ phiếu tăng, bên mua tranh nhau mua, dư mua dày, khớp rất đẹp. Nhưng chỉ cần thị trường chung xấu hoặc cổ phiếu quay đầu, bên mua mỏng đi rất nhanh. Lúc này mới lộ ra: thanh khoản trước đó không phải thanh khoản bền, mà là thanh khoản của sự hưng phấn.
Dạng thứ năm là giá đóng cửa bị tác động mạnh bởi một giai đoạn ngắn trong phiên. Có những cổ phiếu cả phiên giao dịch bình thường, cuối phiên bị kéo lên hoặc đạp xuống khá mạnh, làm đồ thị nhìn khác đi rất nhiều. Nếu chỉ nhìn giá đóng cửa mà không quan sát diễn biến trong phiên, nhà đầu tư dễ hiểu sai về lực cung cầu thật. Một cây nến đẹp cuối ngày chưa chắc nói hết quá trình giao dịch bên trong.
Dạng thứ sáu là cổ phiếu thanh khoản thấp nhưng tăng rất nhanh. Nhiều người thích cổ phiếu kiểu này vì cảm giác nhẹ, dễ kéo, dễ tăng mạnh. Nhưng chính vì nhẹ nên lúc xuống cũng rất khó chịu. Khi ít người cầm, ít người mua bán, giá có thể tăng nhanh do cung ít. Nhưng khi cần thoát hàng, chỉ cần vài lệnh bán lớn cũng đủ làm giá gãy mạnh. Cổ phiếu càng dễ kéo lên bằng ít tiền, càng có thể dễ rơi khi không còn lực đỡ.
Nếu nói thẳng về thị trường Việt Nam, nhà đầu tư cá nhân rất dễ bị bảng điện đánh lừa ở chỗ này. Thấy xanh là nghĩ khỏe, thấy khớp nhiều là nghĩ có dòng tiền, thấy dư mua dày là nghĩ có người đỡ, thấy trần là nghĩ cầu mạnh. Nhưng thị trường thật không nằm ở một phiên đẹp. Thị trường thật nằm ở câu hỏi: khi không còn ai hô nữa, cổ phiếu còn ai mua không?
Nhiều mã trên sàn không có thanh khoản tự nhiên đủ tốt. Thanh khoản chỉ xuất hiện khi có sóng, có tin, có câu chuyện, có dòng tiền đầu cơ. Khi sóng qua đi, bảng điện trở lại trạng thái rất lạnh. Người vào sớm còn có cơ hội thoát. Người vào muộn thường mới phát hiện thanh khoản mà mình nhìn thấy trước đó không dành cho mình.
Đây là lý do không nên chỉ nhìn volume một phiên. Volume cao có thể là dòng tiền vào, nhưng cũng có thể là hàng được sang tay cho người mua mới. Volume cao sau một nền tích lũy chặt khác với volume cao sau một đoạn tăng nóng. Volume cao kèm giá vượt vùng quan trọng khác với volume cao nhưng giá không tăng nổi. Thanh khoản phải đọc cùng bối cảnh, không đọc riêng lẻ.
Phần 3: Cách kiểm tra thanh khoản thật trước khi mua cổ phiếu
Muốn tránh bị thanh khoản ảo đánh lừa, nhà đầu tư cần có vài nguyên tắc rất thực tế.
Đầu tiên, đừng chỉ nhìn thanh khoản hôm nay. Hãy nhìn thanh khoản bình quân 20 phiên, 60 phiên. Một cổ phiếu hôm nay khớp 100 tỷ nhưng bình quân 60 phiên chỉ 10 tỷ thì không thể xem là thanh khoản ổn định. Cần hỏi tại sao hôm nay khớp lớn. Do tin mới? Do breakout? Do phân phối? Do dòng tiền đầu cơ? Hay chỉ là một phiên bất thường?
Thứ hai, so quy mô vị thế của mình với thanh khoản bình quân. Ví dụ, một cổ phiếu bình quân khớp 20 tỷ mỗi phiên. Nếu mình định mua 200 triệu, tỷ trọng này không quá lớn so với thanh khoản. Nhưng nếu mình định mua 3–5 tỷ, việc vào ra sẽ khó hơn rất nhiều. Cùng một cổ phiếu, với người vốn nhỏ có thể thanh khoản đủ, với người vốn lớn lại rất rủi ro. Thanh khoản không chỉ là đặc điểm của cổ phiếu, mà còn phụ thuộc vào quy mô tiền của mình.
Thứ ba, nhìn spread giữa giá mua và giá bán. Cổ phiếu thanh khoản tốt thường có spread hẹp, bên mua bên bán tương đối đều. Cổ phiếu thanh khoản kém thường spread rộng, chỉ cần mua đuổi là đã phải trả giá cao hơn, bán ra là phải hạ giá thấp hơn. Spread chính là chi phí ẩn. Nhiều người chỉ tính phí giao dịch, nhưng quên rằng mua bán ở cổ phiếu kém thanh khoản đã mất tiền ngay từ chênh lệch giá.
Thứ tư, quan sát thanh khoản trong phiên giảm, không chỉ phiên tăng. Cổ phiếu nào tăng cũng có người muốn mua. Nhưng khi giảm mới biết có lực cầu thật hay không. Nếu cổ phiếu điều chỉnh nhẹ mà bên mua vẫn hấp thụ tốt, thanh khoản không biến mất, giá không bị đạp quá mạnh, đó là điểm tích cực. Ngược lại, nếu vừa đỏ đã mất hút bên mua, bán một chút là tụt nhiều bước giá, nên cẩn thận.
Thứ năm, xem cổ phiếu có thanh khoản tự nhiên hay chỉ sống nhờ câu chuyện ngắn hạn. Một cổ phiếu có nền tảng tốt, nhiều nhà đầu tư tổ chức quan tâm, thông tin minh bạch, vốn hóa đủ lớn thường có thanh khoản bền hơn. Một cổ phiếu chỉ nổi lên nhờ tin đồn, game, room hô, hoặc vài phiên tăng nóng thường có thanh khoản rất thất thường.
Thứ sáu, kiểm tra vị trí của volume trong xu hướng giá. Nếu cổ phiếu đi ngang lâu, nền giá chặt, sau đó breakout với volume tăng hợp lý, thanh khoản đó có thể là tín hiệu dòng tiền vào. Nhưng nếu cổ phiếu đã tăng 50–100%, sau đó mới xuất hiện volume cực lớn mà giá không tăng được bao nhiêu, cần đặt câu hỏi có phải dòng tiền mới đang mua vào hay dòng tiền cũ đang bán ra.
Thứ bảy, luôn đặt câu hỏi thoát hàng trước khi vào hàng. Nếu mua cổ phiếu này, trong trường hợp sai mình bán ở đâu? Nếu thị trường giảm mạnh, bán trong bao lâu? Nếu cổ phiếu giảm sàn hoặc thanh khoản mất, có kế hoạch gì không? Nhiều người chỉ nghĩ điểm mua, rất ít người tính trước điểm thoát trong điều kiện xấu.
Một checklist đơn giản trước khi mua có thể là:
Cổ phiếu có thanh khoản bình quân đủ lớn trong 20–60 phiên không?
Thanh khoản có đều hay chỉ đột biến vài phiên?
Spread mua bán có hẹp không?
Khi giảm có bên mua hấp thụ không?
Volume cao xuất hiện ở đầu xu hướng hay cuối xu hướng?
Nếu mua xong sai, mình có bán được không?
Quy mô vị thế của mình có quá lớn so với thanh khoản cổ phiếu không?
Cổ phiếu này có cần room, tin đồn hoặc sóng nóng để duy trì thanh khoản không?
Nếu nhiều câu trả lời là “không rõ”, tốt nhất nên giảm tỷ trọng hoặc bỏ qua. Cơ hội trên thị trường không thiếu, nhưng vốn bị kẹt ở cổ phiếu thanh khoản kém thì rất mệt. Lúc mua có thể rất dễ, lúc bán mới biết mình đã mua nhầm thứ không có lối ra.
Với nhà đầu tư cá nhân, thanh khoản nên được xem như một tiêu chí quản trị rủi ro, không phải chỉ là thông tin phụ. Một cổ phiếu có thể rẻ, có câu chuyện, có kỹ thuật đẹp, nhưng nếu thanh khoản quá yếu thì vẫn phải chiết khấu rủi ro. Thậm chí nhiều trường hợp nên bỏ qua luôn, vì lợi nhuận tiềm năng không đủ bù cho rủi ro không thoát được hàng.
Nói ngắn gọn, thanh khoản thật là khả năng chuyển cổ phiếu thành tiền mặt khi mình cần, với mức trượt giá chấp nhận được. Thanh khoản ảo là cảm giác đông vui trên bảng điện nhưng biến mất khi thị trường xấu.
Nhà đầu tư không nên hỏi mỗi câu “cổ phiếu này có tăng không?”. Nên hỏi thêm: “Nếu mình sai, có ai mua lại cổ phiếu này của mình không?” Câu hỏi đó nghe đơn giản, nhưng nó phanh phui rất nhiều thứ mà bảng điện xanh đỏ thường che đi.
