Chu kỳ hàng hóa ảnh hưởng thế nào đến cổ phiếu thép, dầu khí và phân bón?
Chu kỳ hàng hóa
Phần 1: Cổ phiếu hàng hóa không chỉ chạy theo giá hàng hóa, mà chạy theo biên lợi nhuận và kỳ vọng chu kỳ
Các ngành như thép, dầu khí và phân bón đều có một điểm chung: lợi nhuận doanh nghiệp phụ thuộc rất mạnh vào chu kỳ hàng hóa. Khi giá hàng hóa tăng, thị trường thường phản ứng rất nhanh vì kỳ vọng doanh thu, biên lợi nhuận và giá trị hàng tồn kho sẽ cải thiện. Khi giá hàng hóa giảm, cổ phiếu các ngành này cũng thường chịu áp lực vì nhà đầu tư lo giá bán giảm, biên lợi nhuận thu hẹp, tồn kho bị đánh giá lại hoặc nhu cầu cuối yếu đi. Nhưng nếu chỉ nhìn một chiều “giá hàng hóa tăng thì cổ phiếu tăng” là chưa đủ. Với nhóm hàng hóa, phải đọc cả giá đầu ra, giá đầu vào, lượng tiêu thụ, tồn kho, chi phí tài chính, tỷ giá và vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.
Tại thời điểm hiện tại, ba nhóm thép, dầu khí và phân bón đang chịu tác động từ những biến hàng hóa khá khác nhau. Brent đang biến động mạnh; theo Trading Economics, Brent có lúc lên quanh 80,22 USD/thùng ngày 8/7/2026, tăng 8,17% trong ngày do căng thẳng Trung Đông, nhưng vẫn giảm khoảng 12,28% trong một tháng gần nhất và cao hơn khoảng 14,29% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy dầu đang ở trạng thái rất nhạy với rủi ro địa chính trị, không đơn thuần là câu chuyện cung cầu bình thường.

Với thép, benchmark HRC trên Trading Economics ghi nhận mức “Actual” khoảng 1.167 USD/tấn, trong bối cảnh HRC từng giảm về 1.185 USD/tấn vào cuối tháng 6 nhưng vẫn tăng hơn 34% so với cùng kỳ năm trước. Dữ liệu này là benchmark tham khảo quốc tế, không thay thế hoàn toàn giá thép nội địa Việt Nam, nhưng nó cho thấy mặt bằng giá HRC toàn cầu đang cao hơn đáng kể so với năm trước.
Với phân bón, urea giao dịch quanh 377 USD/tấn ngày 7/7/2026, gần như đi ngang trong ngày, giảm nhẹ trong tháng và thấp hơn khoảng 14,9% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy nhóm phân bón hiện không còn ở trạng thái giá tăng nóng như giai đoạn khủng hoảng năng lượng 2021–2022, nhưng biên lợi nhuận doanh nghiệp vẫn phụ thuộc rất lớn vào giá bán urea, chi phí khí đầu vào, nhu cầu nông nghiệp và chính sách thuế.
Điểm quan trọng là chu kỳ hàng hóa thường đi trước báo cáo tài chính. Khi nhà đầu tư thấy giá dầu tăng, giá thép phục hồi hoặc giá phân bón tăng, cổ phiếu có thể phản ứng trước khi lợi nhuận quý cải thiện. Nhưng lợi nhuận thật sự lại phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có bán được sản lượng hay không, tồn kho được ghi nhận ở giá nào, chi phí đầu vào có tăng cùng lúc không, và mức giá hàng hóa đó duy trì được bao lâu. Một cú tăng giá hàng hóa trong vài phiên có thể tạo sóng cổ phiếu ngắn hạn, nhưng một chu kỳ lợi nhuận bền cần giá bán, sản lượng và biên lợi nhuận cùng ủng hộ.
Vì vậy, khi đọc nhóm hàng hóa, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn biểu đồ giá dầu, giá thép hay giá urea. Cần hỏi sâu hơn: doanh nghiệp là nhà sản xuất hay nhà phân phối, hưởng lợi từ giá đầu ra hay bị ép bởi chi phí đầu vào, có tồn kho giá thấp hay tồn kho giá cao, sản lượng tiêu thụ đang tăng hay giảm, ngành đang trong pha thiếu cung hay dư cung, và giá cổ phiếu đã phản ánh bao nhiêu kỳ vọng rồi.
Phần 2: Với cổ phiếu thép, giá bán tăng chưa đủ, phải nhìn chênh lệch giữa giá thép và chi phí đầu vào
Ngành thép là một ví dụ rất điển hình cho việc giá hàng hóa tác động qua spread, tức chênh lệch giữa giá bán thép và chi phí nguyên liệu đầu vào. Doanh nghiệp thép không chỉ quan tâm giá thép tăng hay giảm, mà quan tâm giá thép tăng nhanh hơn hay chậm hơn giá quặng sắt, than cốc, phế liệu, điện, logistics và tỷ giá. Nếu giá HRC hoặc thép xây dựng tăng nhưng quặng sắt và than luyện cốc tăng mạnh hơn, biên lợi nhuận chưa chắc cải thiện. Ngược lại, nếu giá bán thép chỉ đi ngang nhưng chi phí nguyên liệu giảm sâu, biên lợi nhuận vẫn có thể mở rộng.
Hiện tại, bức tranh của thép Việt Nam nên được đọc qua ba trục: giá thép thế giới, nhu cầu trong nước và chi phí đầu vào. Giá HRC quốc tế đang ở vùng cao hơn năm trước, nhưng cổ phiếu thép Việt Nam không thể chỉ nhìn HRC. Với HPG, HSG, NKG hay các doanh nghiệp tôn mạ, ống thép, câu chuyện khác nhau. HPG là doanh nghiệp tích hợp từ thượng nguồn đến hạ nguồn, vừa có thép xây dựng, vừa có HRC, vừa hưởng lợi nếu sản lượng nội địa tăng và biên thép cải thiện. HSG, NKG nhạy hơn với tôn mạ, xuất khẩu, giá HRC đầu vào và nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu. Vì vậy, cùng một chu kỳ thép, mức hưởng lợi của từng cổ phiếu không giống nhau.
Một báo cáo của ACBS về HPG cho thấy 9 tháng 2025, sản lượng đầu ra đạt 7,9 triệu tấn, tăng 23% so với cùng kỳ; sản lượng bán thành phẩm thép đạt 7,4 triệu tấn, tăng 22%, trong đó thép xây dựng và HRC chiếm hơn 94% sản lượng. Báo cáo cũng ghi nhận HRC là động lực chính với sản lượng 9 tháng tăng 51% nhờ mở rộng công suất và tác động bảo hộ từ thuế chống bán phá giá, trong khi triển vọng 2026 được hỗ trợ bởi đầu tư công và sự phục hồi dần của bất động sản.
Điểm này rất quan trọng. Với thép, giá hàng hóa chỉ là một phần của câu chuyện; nhu cầu thực từ xây dựng, bất động sản, hạ tầng, sản xuất công nghiệp và xuất khẩu mới quyết định sản lượng bán ra. Nếu giá thép tăng vì nguồn cung thế giới thắt lại nhưng nhu cầu trong nước yếu, doanh nghiệp có thể không tăng được sản lượng tương ứng. Nếu giá bán bị cạnh tranh bởi thép Trung Quốc, biên lợi nhuận vẫn bị ép. Ngược lại, nếu đầu tư công tăng tốc, bất động sản hồi phục, tồn kho trong kênh phân phối giảm và biên nguyên liệu cải thiện, cổ phiếu thép có thể phản ứng mạnh ngay cả khi giá thép không tăng quá sốc.
Với cổ phiếu thép, pha đầu của chu kỳ thường là pha thị trường mua kỳ vọng: giá thép ngừng giảm, tồn kho ngành giảm, biên lợi nhuận có dấu hiệu tạo đáy, cổ phiếu tăng trước lợi nhuận. Pha thứ hai là pha xác nhận: sản lượng bán ra tăng, biên gộp cải thiện, lợi nhuận quý bắt đầu phục hồi. Pha thứ ba là pha rủi ro: giá cổ phiếu đã tăng mạnh, nhà đầu tư bắt đầu kỳ vọng quá cao, trong khi giá nguyên liệu đầu vào tăng lại hoặc nhu cầu không theo kịp. Ai mua ở pha một có biên an toàn tốt hơn; ai mua ở pha ba dễ rơi vào tình trạng đúng ngành nhưng sai thời điểm.
Với bối cảnh hiện tại, thép không nên được đọc đơn giản là “HRC đang cao nên mua thép”. Cần đọc xem HRC cao có chuyển thành biên lợi nhuận tốt cho doanh nghiệp Việt Nam không, chi phí quặng và than đang đi theo hướng nào, tồn kho của doanh nghiệp và nhà phân phối ra sao, xuất khẩu có bị áp lực phòng vệ thương mại không, nhu cầu bất động sản và đầu tư công có đủ kéo sản lượng không. Cổ phiếu thép thường rất nhạy với kỳ vọng chu kỳ, nhưng lợi nhuận thật lại nằm ở sản lượng và spread.
Phần 3: Với dầu khí, giá dầu tăng hỗ trợ thượng nguồn và dịch vụ, nhưng không phải toàn chuỗi đều hưởng lợi giống nhau
Dầu khí là nhóm rất dễ tạo sóng khi giá dầu biến động mạnh. Khi Brent tăng, thị trường thường nghĩ ngay đến GAS, PVS, PVD, BSR, PLX và các cổ phiếu liên quan. Nhưng chuỗi dầu khí có nhiều tầng: thượng nguồn khai thác, dịch vụ kỹ thuật dầu khí, trung nguồn khí, lọc hóa dầu, phân phối xăng dầu. Mỗi tầng phản ứng với giá dầu theo cách khác nhau. Không phải dầu tăng là tất cả đều hưởng lợi, và không phải dầu giảm là tất cả đều xấu.
Ở thời điểm hiện tại, dầu đang chịu tác động mạnh từ địa chính trị. Brent tăng lên quanh 80 USD/thùng ngày 8/7/2026 sau căng thẳng Trung Đông, trong khi trước đó Trading Economics ghi nhận Brent đã giảm hơn 12% trong một tháng. Điều này tạo ra một môi trường vừa có cơ hội vừa có rủi ro cho nhóm dầu khí: giá dầu đủ cao có thể hỗ trợ hoạt động thượng nguồn và dịch vụ, nhưng biến động quá mạnh cũng làm nhóm lọc dầu, phân phối và tồn kho chịu rủi ro.
Theo Vietnam Investment Review dẫn báo cáo MBS, nhóm dầu khí Việt Nam được kỳ vọng có kết quả quý II/2026 tích cực, trong đó thượng nguồn sáng hơn nhờ giá Brent bình quân quý ở mức cao khoảng 97 USD/thùng và tiến độ các dự án dầu khí trong nước được đẩy nhanh. Báo cáo cũng cho biết PVS hưởng lợi từ backlog các dự án lớn như Lạc Đà Vàng và Block B – Ô Môn, còn PVD được hỗ trợ bởi giàn PVD IX đi vào hoạt động, số lượng giàn jack-up vận hành ở mức cao nhất lịch sử và day rate quanh 90.000 USD/ngày.
Điểm cần rút ra là cổ phiếu dầu khí dịch vụ như PVS, PVD thường không chỉ chạy theo giá dầu ngày hôm nay. Chúng chạy theo chu kỳ đầu tư thăm dò – khai thác. Khi giá dầu đủ cao và duy trì đủ lâu, các chủ mỏ có động lực tăng capex, triển khai dự án, thuê giàn khoan, ký hợp đồng EPC, bảo dưỡng, lắp đặt công trình biển. Vì vậy, giá dầu tăng bền và backlog dự án rõ mới là chất xúc tác quan trọng hơn một cú tăng dầu ngắn hạn trong vài phiên. Nếu dầu tăng vì sự kiện địa chính trị nhưng sau đó hạ nhanh, cổ phiếu có thể chỉ phản ứng ngắn hạn.
Với GAS, câu chuyện thường ổn định hơn vì liên quan đến khí, LPG, condensate và hạ tầng khí. Giá dầu cao có thể hỗ trợ giá bán một số sản phẩm khí, nhưng GAS còn phụ thuộc vào sản lượng khí, nhu cầu điện, công nghiệp, hợp đồng bao tiêu và các dự án khí mới. Đây là nhóm ít “beta dầu” hơn so với PVD trong các nhịp giá dầu tăng sốc, nhưng thường được nhìn như cổ phiếu chất lượng hơn trong chuỗi dầu khí.
Với BSR, câu chuyện lại khác. Lọc dầu không hưởng lợi trực tiếp từ giá dầu cao theo kiểu thượng nguồn. Điều quan trọng hơn là crack spread, tức chênh lệch giữa giá sản phẩm xăng dầu và giá dầu thô đầu vào, cùng với tồn kho và hiệu quả vận hành nhà máy. Một giai đoạn dầu tăng có thể tạo lợi ích tồn kho nếu doanh nghiệp giữ hàng giá thấp, nhưng cũng có thể làm chi phí đầu vào tăng và biên lọc dầu bị ép nếu giá sản phẩm không tăng tương ứng. VIR dẫn MBS cho rằng BSR quý II/2026 có thể phục hồi mạnh nhờ crack spread xăng dầu tốt hơn, không còn khoản lỗ đánh giá lại tồn kho lớn và Dung Quất vận hành công suất cao để đáp ứng nhu cầu nội địa.
Với PLX và các doanh nghiệp phân phối xăng dầu, giá dầu tăng chưa chắc là tốt nếu biên phân phối bị kiểm soát, tồn kho không thuận lợi hoặc giá bán lẻ điều chỉnh có độ trễ. Khi giá dầu biến động mạnh, rủi ro tồn kho và biên lợi nhuận có thể tăng. VIR dẫn MBS dự báo PLX quý II/2026 giảm lợi nhuận so với cùng kỳ, một phần do chu kỳ tồn kho 21–23 ngày khiến doanh nghiệp chưa hưởng lợi đầy đủ từ nhịp giảm giá dầu về cuối quý và biên lợi nhuận chịu áp lực.
Vì vậy, với nhóm dầu khí hiện tại, không nên chỉ hỏi “Brent đang bao nhiêu”. Câu hỏi đúng hơn là: giá dầu cao có duy trì đủ lâu để kích hoạt capex thượng nguồn không, dự án trong nước có thật sự chạy không, doanh nghiệp đang ở khâu nào trong chuỗi, lợi nhuận nhạy với giá dầu, crack spread hay day rate, và thị trường đã phản ánh bao nhiêu kỳ vọng vào giá cổ phiếu. Dầu khí là nhóm có thể tăng nhanh khi tin tức địa chính trị nóng lên, nhưng để đi xa cần dự án, hợp đồng và lợi nhuận thật.
Phần 4: Với phân bón, giá urea quan trọng nhưng chi phí khí và nhu cầu nông nghiệp mới quyết định biên lợi nhuận
Phân bón là nhóm hàng hóa có đặc điểm khác thép và dầu khí. Với các doanh nghiệp như DPM, DCM, LAS, BFC hoặc DGC ở một số mảng hóa chất/phốt pho, giá bán phân bón là biến rất quan trọng, nhưng không phải biến duy nhất. Với urea, chi phí khí đầu vào có vai trò lớn. Với NPK, DAP, kali, lưu huỳnh, amoniac, chi phí nguyên liệu nhập khẩu và tỷ giá cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp phân bón có thể hưởng lợi khi giá bán tăng nhanh hơn chi phí đầu vào; ngược lại, nếu giá bán giảm trong khi nguyên liệu tồn kho cao, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp.
Hiện tại, urea quanh 377 USD/tấn, thấp hơn khoảng 14,9% so với cùng kỳ năm trước theo Trading Economics. Điều này cho thấy mặt bằng giá urea không còn ở vùng quá nóng, nhưng vẫn đủ quan trọng để ảnh hưởng đến kỳ vọng lợi nhuận nhóm phân bón.
Báo cáo ACBS tháng 3/2026 cho biết năm 2025 sản xuất phân bón trong nước tăng 11,7% so với cùng kỳ, trong khi giá các mặt hàng chính như urea, kali và DAP lần lượt tăng 10%, 30% và 25%. Báo cáo cũng dự báo năm 2026 nhu cầu phân bón trong nước tăng nhẹ khoảng 2%, lên 10,7 triệu tấn; xuất khẩu duy trì khoảng 14% tổng sản lượng, tương đương khoảng 1,8 triệu tấn, nhờ giá quốc tế và nhu cầu từ các thị trường lớn như Ấn Độ, Brazil.
Điểm đáng chú ý là phân bón thường nhạy với cả chu kỳ nông sản. Nếu giá gạo, cà phê, cao su, tiêu, điều hoặc các nông sản chủ lực tốt, nông dân có động lực đầu tư cho vụ mùa hơn, nhu cầu phân bón ổn định hơn. Nếu nông sản giảm giá mạnh, nhu cầu phân bón có thể yếu đi dù giá phân bón không quá cao. Vì vậy, cổ phiếu phân bón không chỉ nhìn urea mà còn cần nhìn sức khỏe ngành nông nghiệp, mùa vụ, xuất khẩu nông sản và chính sách.
Ngoài ra, ACBS cũng nhấn mạnh chính sách áp thuế VAT 5% với phân bón từ giữa 2025 tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất trong nước trong năm 2026, vì doanh nghiệp được khấu trừ VAT đầu vào cho nguyên liệu như khí và hóa chất, qua đó giảm chi phí sản xuất và tăng sức cạnh tranh so với hàng nhập khẩu. Đây là yếu tố chính sách có tính nền tảng hơn một nhịp tăng giá urea ngắn hạn.
Tuy nhiên, với phân bón cũng cần tránh cách nhìn quá đơn giản. Giá urea giảm so với cùng kỳ có thể làm doanh thu bình quân mỗi tấn thấp hơn, nhưng nếu chi phí khí giảm, sản lượng tiêu thụ tốt hơn, VAT hỗ trợ biên lợi nhuận và xuất khẩu ổn định, lợi nhuận vẫn có thể duy trì. Ngược lại, nếu giá urea tăng mạnh nhưng khí đầu vào tăng mạnh hơn, hoặc doanh nghiệp phải nhập nguyên liệu giá cao, biên lợi nhuận không chắc cải thiện. Với nhóm này, cổ phiếu thường phản ứng trước với giá phân bón quốc tế, nhưng kết quả kinh doanh thật phải đọc qua biên gộp, sản lượng, tồn kho và chi phí khí.
Một điểm nữa là phân bón thường có tính phòng thủ hơn thép và dầu khí trong một số giai đoạn vì nhu cầu nông nghiệp ổn định hơn nhu cầu xây dựng hay đầu tư dầu khí. Nhưng phòng thủ không có nghĩa là không chu kỳ. Giai đoạn 2021–2022 cho thấy giá phân bón có thể tăng rất mạnh khi khí đốt, chiến tranh và đứt gãy cung ứng cùng xảy ra. Khi chu kỳ đảo chiều, giá phân bón hạ nhiệt, cổ phiếu cũng có thể bị định giá lại. Vì vậy, với phân bón hiện tại, nên đọc theo hướng: giá urea không còn quá nóng, nhu cầu nội địa tăng nhẹ, xuất khẩu còn hỗ trợ, chính sách VAT tốt cho doanh nghiệp nội, nhưng upside cổ phiếu sẽ phụ thuộc vào việc biên lợi nhuận có giữ được hay không.
Phần 5: Cùng là hàng hóa, nhưng thép, dầu khí và phân bón phản ứng rất khác nhau
Nếu nhìn bề ngoài, ba nhóm thép, dầu khí, phân bón đều là nhóm hàng hóa. Nhưng khi đi vào chi tiết, chu kỳ của chúng khác nhau rất nhiều. Thép nhạy với bất động sản, xây dựng, đầu tư công, sản xuất công nghiệp và chênh lệch giá bán – nguyên liệu. Dầu khí nhạy với Brent, địa chính trị, capex thượng nguồn, day rate giàn khoan, crack spread và tồn kho. Phân bón nhạy với urea, khí đầu vào, nông sản, mùa vụ, xuất khẩu và chính sách thuế.
Với thép, câu hỏi quan trọng nhất là nhu cầu và spread. Nếu giá HRC cao nhưng nhu cầu yếu, doanh nghiệp khó tăng sản lượng. Nếu giá bán đi ngang nhưng chi phí quặng, than, phế liệu giảm, biên lợi nhuận vẫn có thể tốt. Nếu bất động sản và đầu tư công phục hồi, sản lượng có thể là động lực lớn. Vì vậy, cổ phiếu thép thường mạnh nhất khi thị trường nhìn thấy đồng thời ba yếu tố: giá thép tạo đáy hoặc phục hồi, chi phí đầu vào không tăng quá mạnh, và nhu cầu cuối cải thiện.
Với dầu khí, câu hỏi quan trọng nhất là doanh nghiệp nằm ở đoạn nào trong chuỗi giá trị. PVD và PVS thường nhạy với chu kỳ capex thượng nguồn và dự án dầu khí; GAS ổn định hơn nhưng vẫn chịu tác động của giá sản phẩm khí; BSR phụ thuộc nhiều vào crack spread và tồn kho; PLX chịu tác động từ biên phân phối, tồn kho và cơ chế giá. Do đó, giá Brent tăng chỉ là tín hiệu đầu tiên. Sau đó phải xem Brent tăng có chuyển thành hợp đồng, sản lượng, biên lợi nhuận hoặc giá bán thuận lợi cho từng doanh nghiệp hay không.
Với phân bón, câu hỏi quan trọng nhất là giá bán có vượt chi phí đầu vào đủ để giữ biên lợi nhuận không. Urea hiện thấp hơn cùng kỳ nhưng nhu cầu nội địa 2026 được dự báo tăng nhẹ, xuất khẩu vẫn có vai trò và chính sách VAT hỗ trợ doanh nghiệp nội. Điều này khiến câu chuyện phân bón không quá tiêu cực, nhưng cũng khó kỳ vọng đơn giản theo kiểu giá urea tăng nóng như giai đoạn trước. Nhà đầu tư cần đọc kỹ từng doanh nghiệp: DPM, DCM nhạy với urea và khí; BFC, LAS nhạy với NPK/DAP và nguyên liệu; DGC có câu chuyện hóa chất/phốt pho rộng hơn.
Một cách thực tế để đọc nhóm hàng hóa là nhìn ba lớp. Lớp đầu là giá hàng hóa hiện tại và xu hướng 1–3 tháng. Lớp thứ hai là lợi nhuận doanh nghiệp có phản ứng cùng chiều với giá đó không, hay bị chi phí đầu vào ăn mất. Lớp thứ ba là cổ phiếu đã phản ánh bao nhiêu kỳ vọng. Nhiều khi giá hàng hóa vừa phục hồi, cổ phiếu đã tăng trước rất xa. Khi báo cáo tài chính ra đúng là đẹp, nhưng giá cổ phiếu không tăng nữa vì thị trường đã mua kỳ vọng từ trước. Đây là điều rất hay xảy ra với nhóm chu kỳ.
Phần 6: Nhà đầu tư nên đọc chu kỳ hàng hóa thế nào trong bối cảnh hiện tại?
Trong bối cảnh hiện tại, điều quan trọng là không mua cổ phiếu hàng hóa chỉ vì nhìn thấy giá hàng hóa tăng vài phiên. Brent tăng mạnh do địa chính trị có thể tạo sóng dầu khí, nhưng biến động địa chính trị cũng có thể đảo chiều rất nhanh. HRC ở vùng cao hơn năm trước có thể hỗ trợ kỳ vọng thép, nhưng nhu cầu nội địa, bất động sản, đầu tư công và chi phí đầu vào mới quyết định lợi nhuận. Urea giảm so với cùng kỳ có thể làm nhà đầu tư bớt hưng phấn với phân bón, nhưng nhu cầu nông nghiệp, xuất khẩu và VAT đầu vào lại là các yếu tố đỡ biên lợi nhuận.
Với thép, nên ưu tiên doanh nghiệp có sản lượng tăng thật, biên lợi nhuận cải thiện, năng lực kiểm soát chi phí tốt và hưởng lợi từ đầu tư công hoặc phục hồi bất động sản. Không nên chỉ mua vì giá thép quốc tế tăng, nhất là nếu cổ phiếu đã chạy mạnh trước dữ liệu lợi nhuận. Với dầu khí, nên tách rõ nhóm dịch vụ thượng nguồn, khí, lọc dầu và phân phối; mỗi nhóm có driver riêng. Với phân bón, nên nhìn biên gộp và chi phí khí/đầu vào hơn là chỉ nhìn urea.
Cũng cần nhớ rằng cổ phiếu hàng hóa thường có tính chu kỳ cao. P/E thấp ở đỉnh lợi nhuận có thể là bẫy, vì lợi nhuận hiện tại đang ở mức bất thường cao và có thể giảm khi chu kỳ đảo chiều. Ngược lại, P/E cao hoặc lợi nhuận thấp ở đáy chu kỳ chưa chắc là xấu, nếu biên lợi nhuận đang tạo đáy và chu kỳ chuẩn bị hồi. Với nhóm này, định giá phải đi cùng vị trí chu kỳ. Không thể dùng P/E một cách máy móc.
Điểm khó nhất của cổ phiếu hàng hóa là thị trường thường phản ứng trước. Khi tin tức về giá dầu, thép, urea trở nên phổ biến, rất có thể cổ phiếu đã chạy một đoạn. Nhà đầu tư vào sau cần cẩn trọng với risk/reward. Nếu mua khi giá hàng hóa đã tăng mạnh, cổ phiếu đã tăng mạnh, kỳ vọng lợi nhuận đã được nói quá nhiều, chỉ cần giá hàng hóa đi ngang hoặc giảm nhẹ là cổ phiếu có thể điều chỉnh. Vì vậy, cơ hội tốt nhất thường xuất hiện khi chu kỳ vừa có dấu hiệu tạo đáy nhưng thị trường chưa quá hưng phấn, hoặc khi doanh nghiệp có dữ liệu xác nhận tốt hơn kỳ vọng.
Nói ngắn gọn, chu kỳ hàng hóa ảnh hưởng đến cổ phiếu thép, dầu khí và phân bón qua nhiều kênh: giá bán, chi phí đầu vào, tồn kho, sản lượng, biên lợi nhuận, dòng tiền và kỳ vọng định giá. Thép cần nhìn spread và nhu cầu xây dựng. Dầu khí cần nhìn vị trí trong chuỗi giá trị và độ bền của giá Brent/capex. Phân bón cần nhìn urea, khí đầu vào, mùa vụ và chính sách. Cùng là hàng hóa, nhưng mỗi nhóm có một cơ chế lợi nhuận khác nhau.
Nhà đầu tư hiểu chu kỳ hàng hóa không phải để dự đoán chính xác giá dầu, giá thép hay giá urea từng ngày. Điều quan trọng hơn là biết giá hàng hóa đang tác động vào lợi nhuận doanh nghiệp qua cửa nào, tác động đó là tạm thời hay bền vững, và cổ phiếu đã phản ánh kỳ vọng đó đến đâu. Với nhóm chu kỳ, đúng ngành chưa đủ. Phải đúng pha của chu kỳ và đúng cổ phiếu có khả năng chuyển biến giá hàng hóa thành lợi nhuận thật.
