Trang chủBlogHướng Dẫn Cơ BảnCách xếp hạng cổ phiếu Việt Nam theo momentum và thanh khoản
Cách xếp hạng cổ phiếu Việt Nam theo momentum và thanh khoản
Hướng Dẫn Cơ Bản

Cách xếp hạng cổ phiếu Việt Nam theo momentum và thanh khoản

Xếp hạng cổ phiếu

Ngọc Hải LươngNgọc Hải Lương
22/6/2026
18 phút phút đọc
70 lượt xem

Cách xếp hạng cổ phiếu Việt Nam theo momentum và thanh khoản

Trong thị trường chứng khoán Việt Nam, rất nhiều nhà đầu tư chọn cổ phiếu bằng cảm giác: thấy mã nào đang được nhắc nhiều, thấy bảng điện xanh mạnh, thấy room cộng đồng bàn tán sôi động thì bắt đầu quan tâm. Nhưng nếu muốn xây một hệ thống đầu tư có tính kỷ luật hơn, đặc biệt theo hướng quant hoặc semi-quant, cần có một phương pháp xếp hạng cổ phiếu rõ ràng. Hai yếu tố rất quan trọng để bắt đầu là momentum và thanh khoản.

Momentum cho biết cổ phiếu đang có sức mạnh giá hay không. Thanh khoản cho biết dòng tiền có thật sự tham gia hay không. Một cổ phiếu tăng giá mạnh nhưng thanh khoản quá thấp có thể rất khó giao dịch thực tế. Ngược lại, một cổ phiếu thanh khoản lớn nhưng giá không có sức mạnh thì cũng chưa chắc là cơ hội tốt. Vì vậy, khi xếp hạng cổ phiếu Việt Nam, không nên chỉ nhìn cổ phiếu tăng bao nhiêu phần trăm, mà phải kết hợp giữa đà giá, chất lượng xu hướng và khả năng giao dịch thực tế.

Điểm quan trọng nhất của phương pháp này là không dùng để “phán chắc cổ phiếu nào sẽ tăng”, mà dùng để xây danh sách quan sát có xác suất tốt hơn. Ranking không phải là tín hiệu mua tuyệt đối. Nó là cách lọc thị trường từ vài trăm mã xuống còn một nhóm nhỏ đáng theo dõi, sau đó mới kết hợp thêm phân tích ngành, nền giá, định giá, kết quả kinh doanh và bối cảnh thị trường chung.

PHẦN 1: Momentum là gì và nên đo như thế nào cho phù hợp với cổ phiếu Việt Nam?

Momentum hiểu đơn giản là sức mạnh xu hướng giá của một cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. Một cổ phiếu có momentum tốt là cổ phiếu tăng tốt hơn phần lớn thị trường, giữ giá tốt trong các nhịp điều chỉnh và thường có xu hướng tiếp tục được dòng tiền chú ý nếu bối cảnh thị trường không xấu đi. Trong thực tế, momentum không chỉ là “mã nào tăng mạnh nhất hôm nay”, mà là sự bền bỉ của sức mạnh giá trong nhiều khung thời gian.

Với thị trường Việt Nam, không nên đo momentum chỉ bằng lợi suất 1 tuần hoặc 1 tháng, vì thị trường có nhiều nhiễu ngắn hạn, dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn, kéo trụ, lái giá hoặc các nhịp đầu cơ. Một phương pháp thực tế hơn là kết hợp nhiều khung thời gian như 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Trong đó, 3 tháng thường là khung khá hữu ích để nhận diện cổ phiếu đang được dòng tiền chú ý, còn 6 tháng giúp đánh giá xu hướng trung hạn. Khung 1 tháng giúp phát hiện sự thay đổi gần đây, nhưng không nên để nó chiếm tỷ trọng quá lớn vì dễ bị nhiễu.

Một công thức đơn giản có thể dùng là:

Momentum Score = 30% lợi suất 1 tháng + 40% lợi suất 3 tháng + 30% lợi suất 6 tháng

Tuy nhiên, nếu muốn thực tế hơn, không nên dùng lợi suất thô một cách máy móc. Nên so sánh lợi suất của cổ phiếu với VN-Index hoặc với ngành của nó. Ví dụ, nếu VN-Index tăng 10% trong 3 tháng mà cổ phiếu chỉ tăng 5%, thì cổ phiếu đó không thật sự mạnh dù vẫn tăng giá. Ngược lại, nếu VN-Index giảm 5% mà cổ phiếu vẫn tăng 3% hoặc đi ngang, đó lại là dấu hiệu sức mạnh tương đối rất đáng chú ý.

Vì vậy, nên dùng thêm yếu tố Relative Strength, tức sức mạnh tương đối so với thị trường chung. Cách đơn giản là lấy lợi suất cổ phiếu trừ đi lợi suất VN-Index trong cùng kỳ. Nếu kết quả dương, cổ phiếu đang mạnh hơn thị trường. Nếu kết quả âm, cổ phiếu đang yếu hơn thị trường.

Ví dụ giả định:

Cổ phiếu A tăng 18% trong 3 tháng, VN-Index tăng 6%, vậy Relative Strength 3 tháng là +12%. Điều này cho thấy cổ phiếu A không chỉ tăng, mà còn tăng vượt thị trường khá rõ.

Cổ phiếu B tăng 7% trong 3 tháng, VN-Index tăng 10%, vậy Relative Strength là -3%. Nhìn bề ngoài cổ phiếu vẫn tăng, nhưng thực chất yếu hơn thị trường.

Cổ phiếu C giảm 1% trong 3 tháng, VN-Index giảm 8%, vậy Relative Strength là +7%. Đây là trường hợp rất thú vị, vì dù cổ phiếu chưa tăng, nó vẫn đang chống chịu tốt hơn thị trường. Trong giai đoạn thị trường chán nản hoặc điều chỉnh, những cổ phiếu như vậy thường đáng đưa vào watchlist.

Ngoài lợi suất, nên đưa thêm yếu tố chất lượng xu hướng vào momentum. Một cổ phiếu tăng 30% nhưng tăng bằng vài phiên trần rồi đi ngang thanh khoản cạn kiệt sẽ khác với một cổ phiếu tăng 30% bằng xu hướng đều, nền giá chặt, các nhịp chỉnh nông và liên tục tạo đáy sau cao hơn đáy trước. Nếu có dữ liệu kỹ thuật, có thể bổ sung một số tiêu chí đơn giản như giá nằm trên MA50, MA50 dốc lên, giá không cách quá xa MA20 hoặc MA50, và mức giảm từ đỉnh gần nhất không quá sâu.

Một bộ tiêu chí momentum thực tế có thể gồm:

  • Lợi suất 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng.

  • Sức mạnh tương đối so với VN-Index.

  • Giá đang nằm trên MA50 hoặc MA100.

  • Cổ phiếu không giảm quá sâu so với đỉnh 3 tháng.

  • Xu hướng không quá “dựng đứng” để tránh mua vào vùng quá nóng.

Điểm cuối cùng rất quan trọng. Ranking momentum không có nghĩa là cứ chọn cổ phiếu tăng mạnh nhất. Những mã tăng quá nóng trong thời gian ngắn có thể đứng đầu bảng xếp hạng, nhưng rủi ro mua đuổi rất cao. Vì vậy, trong thực tế, nên có thêm bộ lọc “quá nóng”. Ví dụ, nếu cổ phiếu đã tăng trên 40–50% trong một tháng hoặc cách MA20 quá xa, có thể vẫn đưa vào danh sách quan sát nhưng không coi là điểm mua đẹp. Momentum tốt nhất không phải là tăng sốc, mà là tăng đủ mạnh, đủ bền và vẫn còn cấu trúc có thể quản trị rủi ro.

PHẦN 2: Thanh khoản phải được hiểu là khả năng giao dịch thật, không chỉ là khối lượng lớn

Thanh khoản là yếu tố bắt buộc khi xếp hạng cổ phiếu, đặc biệt ở thị trường Việt Nam. Một mô hình ranking có thể nhìn rất hay trên giấy, nhưng nếu chọn ra toàn cổ phiếu thanh khoản thấp, biên mua bán mỏng, dễ bị kéo giá và khó thoát hàng, thì gần như không có giá trị thực chiến. Trong đầu tư thật, mua được đã là một chuyện, bán được với mức trượt giá hợp lý lại là chuyện quan trọng hơn rất nhiều.

Nhiều người nhìn thanh khoản bằng số cổ phiếu giao dịch mỗi phiên. Nhưng cách này chưa đủ. Một mã giá 5.000 đồng giao dịch 5 triệu cổ phiếu tương đương giá trị khoảng 25 tỷ đồng. Một mã giá 80.000 đồng giao dịch 1 triệu cổ phiếu tương đương giá trị 80 tỷ đồng. Vì vậy, thanh khoản nên được đo bằng giá trị giao dịch, tức giá nhân với khối lượng, thay vì chỉ nhìn khối lượng cổ phiếu.

Một tiêu chí thực tế là dùng giá trị giao dịch trung bình 20 phiên hoặc 50 phiên. Ví dụ:

Average Trading Value 20D = trung bình giá trị giao dịch 20 phiên gần nhất.

Average Trading Value 50D = trung bình giá trị giao dịch 50 phiên gần nhất.

Với nhà đầu tư cá nhân nhỏ, có thể chỉ cần lọc các mã có giá trị giao dịch trung bình trên 10–20 tỷ đồng/phiên. Với danh mục lớn hơn, hoặc nếu muốn xây hệ thống chuyên nghiệp hơn, nên nâng ngưỡng lên 50–100 tỷ đồng/phiên. Mục tiêu là đảm bảo khi cần mua hoặc bán, vị thế của mình không chiếm tỷ trọng quá lớn so với thanh khoản thị trường.

Ví dụ, nếu một nhà đầu tư muốn mua vị thế 500 triệu đồng ở một cổ phiếu có thanh khoản trung bình 3 tỷ đồng/phiên, vị thế đó chiếm khoảng 16,7% thanh khoản một phiên, tương đối lớn và có thể gây khó khăn khi thoát hàng. Nhưng nếu mua 500 triệu ở một cổ phiếu có thanh khoản 80 tỷ đồng/phiên, vị thế chỉ chiếm 0,625% thanh khoản một phiên, dễ xử lý hơn nhiều. Đây là lý do thanh khoản phải được đưa vào mô hình ranking, vì nó quyết định tính thực tế của chiến lược.

Ngoài giá trị giao dịch trung bình, có thể quan sát thêm xu hướng thanh khoản. Một cổ phiếu có thanh khoản đang tăng dần trong quá trình giá tăng thường cho thấy dòng tiền mới tham gia. Nhưng nếu thanh khoản tăng đột biến trong khi giá không đi xa, có thể là dấu hiệu phân phối. Ngược lại, trong giai đoạn tích lũy, thanh khoản cạn dần khi giá đi ngang lại có thể là tín hiệu tốt vì áp lực bán suy yếu.

Do đó, không nên hiểu thanh khoản theo kiểu “càng cao càng tốt” một cách máy móc. Thanh khoản cao nhưng đi kèm giá giảm mạnh có thể là dòng tiền thoát ra. Thanh khoản cao nhưng giá tăng vượt nền có thể là dòng tiền vào. Thanh khoản thấp trong cổ phiếu lớn có thể là trạng thái thiếu quan tâm, nhưng thanh khoản thấp trong nền tích lũy chặt lại có thể là sự cạn cung. Muốn dùng thanh khoản hiệu quả, phải đặt nó trong bối cảnh giá.

Một phương pháp thực tế là xếp hạng thanh khoản theo ba lớp. Lớp thứ nhất là quy mô giao dịch: giá trị giao dịch trung bình 20 hoặc 50 phiên. Lớp thứ hai là sự cải thiện thanh khoản: giá trị giao dịch 20 phiên hiện tại so với trung bình 60 phiên trước đó. Lớp thứ ba là chất lượng thanh khoản: thanh khoản tăng có đi cùng giá tăng và giữ nền hay không.

Ví dụ giả định:

Cổ phiếu A có giá trị giao dịch trung bình 20 phiên là 150 tỷ đồng, giá tăng 15% trong 3 tháng, thanh khoản tăng dần trong các phiên vượt nền. Đây là thanh khoản tốt và có ý nghĩa tích cực.

Cổ phiếu B có giá trị giao dịch trung bình 20 phiên là 200 tỷ đồng, nhưng giá giảm 20% trong 1 tháng, nhiều phiên đỏ với volume lớn. Thanh khoản cao ở đây lại có thể là áp lực bán, không nên coi là tín hiệu tốt.

Cổ phiếu C có giá trị giao dịch trung bình 20 phiên là 15 tỷ đồng, momentum rất cao, tăng 50% trong 1 tháng, nhưng sổ lệnh mỏng và spread lớn. Đây là trường hợp ranking thô có thể cho điểm cao, nhưng thực chiến lại rủi ro vì dễ bị kẹt thanh khoản.

Vì vậy, thanh khoản nên đóng vai trò vừa là điểm xếp hạng, vừa là bộ lọc loại trừ. Trước khi tính điểm momentum, có thể loại bớt các cổ phiếu có thanh khoản quá thấp, bị hạn chế giao dịch, có dấu hiệu bị thao túng, hoặc biến động bất thường không phù hợp với quy mô dòng tiền. Đây là bước rất quan trọng để mô hình không bị “ảo”.

Một ngưỡng lọc mẫu cho thị trường Việt Nam có thể là:

  • Loại cổ phiếu có giá trị giao dịch trung bình 20 phiên dưới 10 tỷ đồng nếu danh mục nhỏ.

  • Loại cổ phiếu có giá trị giao dịch trung bình 20 phiên dưới 30–50 tỷ đồng nếu muốn hệ thống an toàn hơn.

  • Loại cổ phiếu bị cảnh báo, kiểm soát, hạn chế giao dịch hoặc có rủi ro thanh khoản đặc biệt.

  • Loại cổ phiếu tăng quá sốc nhưng thanh khoản không đủ dày để giao dịch thực tế.

Tóm lại, thanh khoản là điều kiện để momentum có thể chuyển thành cơ hội thật. Một cổ phiếu có momentum tốt nhưng thanh khoản kém chỉ phù hợp để quan sát, không phù hợp để xây chiến lược có khả năng lặp lại. Trong xếp hạng cổ phiếu, thanh khoản giống như bộ lọc thực tế giúp phân biệt tín hiệu có thể giao dịch và tín hiệu chỉ đẹp trên biểu đồ.

PHẦN 3: Xây hệ thống ranking thực tế: kết hợp momentum, thanh khoản và bộ lọc rủi ro

Sau khi hiểu momentum và thanh khoản, bước quan trọng nhất là xây một hệ thống xếp hạng có thể dùng được trong thực tế. Hệ thống này không cần quá phức tạp ở giai đoạn đầu. Điều quan trọng là phải rõ ràng, có thể cập nhật định kỳ, có nguyên tắc lọc rủi ro và không phụ thuộc vào cảm xúc của người phân tích.

Bước đầu tiên là xác định universe, tức danh sách cổ phiếu được đưa vào hệ thống. Với thị trường Việt Nam, không nên đưa toàn bộ cổ phiếu niêm yết vào ranking một cách máy móc. Nên loại trước các mã thanh khoản quá thấp, cổ phiếu bị kiểm soát, cổ phiếu có dữ liệu giá bất thường, cổ phiếu mới niêm yết chưa đủ lịch sử giao dịch, hoặc cổ phiếu có rủi ro sự kiện đặc biệt. Universe tốt sẽ giúp ranking sạch hơn rất nhiều.

Ví dụ, một universe thực tế có thể gồm các cổ phiếu trên HOSE và HNX, có dữ liệu giao dịch tối thiểu 6 tháng, giá trị giao dịch trung bình 20 phiên trên 20 tỷ đồng, không nằm trong diện hạn chế giao dịch, không có chuỗi tăng trần bất thường quá dài và không có dữ liệu bị lỗi do chia tách chưa điều chỉnh. Nếu muốn hệ thống chặt hơn, có thể yêu cầu vốn hóa tối thiểu hoặc free-float đủ lớn.

Bước thứ hai là chuẩn hóa điểm. Vì lợi suất, thanh khoản và các chỉ số kỹ thuật có đơn vị khác nhau, không nên cộng trực tiếp các con số thô. Một cách đơn giản là dùng percentile rank. Nghĩa là với mỗi tiêu chí, xếp hạng cổ phiếu từ thấp đến cao, sau đó chuyển thành điểm từ 0 đến 100. Cổ phiếu mạnh nhất theo tiêu chí đó được điểm gần 100, cổ phiếu yếu nhất được điểm gần 0.

Ví dụ, nếu có 300 cổ phiếu trong universe, cổ phiếu nằm trong top 30 về momentum 3 tháng sẽ thuộc nhóm 10% mạnh nhất và có percentile khoảng 90 trở lên. Cách làm này giúp so sánh công bằng giữa các chỉ tiêu khác nhau và tránh việc một biến số có giá trị quá lớn làm méo toàn bộ điểm tổng.

Một mô hình điểm mẫu có thể như sau:

Momentum Score:

  • 25% Relative Strength 1 tháng.

  • 35% Relative Strength 3 tháng.

  • 25% Relative Strength 6 tháng.

  • 15% chất lượng xu hướng, ví dụ giá trên MA50, MA50 dốc lên, drawdown từ đỉnh không quá sâu.

Liquidity Score:

  • 50% giá trị giao dịch trung bình 20 phiên.

  • 30% giá trị giao dịch trung bình 50 phiên.

  • 20% sự cải thiện thanh khoản so với trung bình dài hơn.

Final Score:

  • 65% Momentum Score.

  • 35% Liquidity Score.

Tỷ trọng này có thể thay đổi tùy phong cách. Nếu muốn tìm cổ phiếu dẫn dắt, momentum nên chiếm tỷ trọng cao hơn. Nếu muốn danh mục dễ giao dịch, thanh khoản nên được tăng trọng số. Với thị trường Việt Nam, tỷ trọng 60–70% cho momentum và 30–40% cho thanh khoản thường hợp lý hơn việc chỉ nhìn momentum, vì vấn đề thanh khoản và khả năng thoát hàng rất quan trọng.

Bước thứ ba là thêm bộ lọc rủi ro trước khi đưa cổ phiếu vào danh sách cuối. Đây là phần giúp hệ thống thực tế hơn. Một cổ phiếu có điểm cao nhưng tăng quá nóng, cách xa nền giá, thanh khoản đột biến bất thường hoặc vừa có tin tức rủi ro lớn thì không nên tự động được xem là cơ hội mua. Ranking chỉ giúp đưa cổ phiếu vào radar, còn quyết định giao dịch cần thêm điều kiện về điểm mua và quản trị rủi ro.

Một bộ lọc rủi ro thực tế có thể gồm:

  • Không mua nếu cổ phiếu đã tăng quá 30–40% trong thời gian rất ngắn mà chưa có nền tích lũy.

  • Không mua nếu giá cách MA20 hoặc MA50 quá xa, vì rủi ro điều chỉnh cao.

  • Không mua nếu thị trường chung đang phân phối mạnh.

  • Không mua nếu cổ phiếu tăng với volume rất lớn nhưng đóng cửa yếu, vì có thể là dấu hiệu xả.

  • Không mua nếu thanh khoản không đủ để thoát vị thế trong 2–3 phiên bình thường.

Bước thứ tư là cập nhật định kỳ. Với đầu tư trung hạn, có thể cập nhật ranking hàng tuần. Với giao dịch ngắn hơn, có thể cập nhật 2–3 lần mỗi tuần, nhưng không nên thay đổi danh mục quá liên tục vì sẽ dễ bị nhiễu và tăng chi phí giao dịch. Quan trọng là sau mỗi lần cập nhật, không phải mã nào lên top cũng mua ngay. Nên theo dõi xem cổ phiếu có tạo nền, có breakout chất lượng, có retest tốt, có dòng tiền ngành hỗ trợ hay không.

Ví dụ thực tế về cách đọc ranking:

Giả sử sau khi chạy mô hình, top 20 cổ phiếu theo điểm tổng có nhiều mã thuộc nhóm chứng khoán, ngân hàng và bất động sản khu công nghiệp. Điều này cho thấy dòng tiền không chỉ vào một mã riêng lẻ, mà có thể đang ưu tiên một số nhóm ngành nhất định. Khi nhiều cổ phiếu cùng ngành đồng loạt có momentum và thanh khoản cải thiện, tín hiệu sẽ đáng tin hơn so với việc chỉ một mã đơn lẻ tăng mạnh.

Ngược lại, nếu top ranking toàn các cổ phiếu nhỏ, tăng sốc, thanh khoản vừa mới đột biến một vài phiên, không có sự đồng thuận ngành và giá cách xa nền, thì cần rất thận trọng. Đây có thể là nhóm đầu cơ ngắn hạn, không phù hợp với một hệ thống ranking ổn định.

Một điểm nâng cao là có thể kết hợp sector ranking. Thay vì chỉ xếp hạng từng cổ phiếu, có thể xếp hạng từng nhóm ngành theo momentum trung bình và thanh khoản trung bình. Nếu một ngành đang vào top về sức mạnh tương đối, sau đó trong ngành đó có vài cổ phiếu đứng đầu về momentum và thanh khoản, xác suất chọn đúng nhóm dẫn dắt sẽ cao hơn. Đây là cách nhiều nhà đầu tư thực chiến dùng: chọn ngành mạnh trước, sau đó chọn cổ phiếu mạnh trong ngành mạnh.

Ví dụ, nếu nhóm chứng khoán đang có momentum ngành tốt hơn VN-Index, thanh khoản toàn ngành tăng, nhiều mã vượt MA50 và giữ nền tốt, thì việc chọn cổ phiếu chứng khoán mạnh nhất trong nhóm sẽ hợp lý hơn là chọn một cổ phiếu đơn lẻ mạnh nhưng ngành không có sự lan tỏa. Dòng tiền ngành giúp xác nhận rằng câu chuyện không chỉ nằm ở một mã, mà là sự dịch chuyển khẩu vị rủi ro của thị trường.

Tóm lại, một hệ thống xếp hạng cổ phiếu Việt Nam theo momentum và thanh khoản nên đi qua 5 bước: lọc universe, tính momentum đa khung thời gian, tính thanh khoản bằng giá trị giao dịch, chuẩn hóa điểm bằng percentile rank, sau đó kết hợp điểm và áp thêm bộ lọc rủi ro. Hệ thống này không đảm bảo mua đâu thắng đó, nhưng giúp nhà đầu tư thoát khỏi cách chọn cổ phiếu cảm tính và tập trung vào những mã đang được thị trường xác nhận bằng giá và dòng tiền.

Nếu phải rút gọn thành một ý, thì có thể nói: cổ phiếu mạnh không chỉ là cổ phiếu tăng nhiều, mà là cổ phiếu tăng tốt hơn thị trường, có thanh khoản đủ lớn, giữ được cấu trúc giá và được dòng tiền xác nhận. Momentum giúp tìm sức mạnh, thanh khoản giúp kiểm tra tính thực tế, còn ranking giúp biến quá trình quan sát thị trường thành một hệ thống có kỷ luật.