Yield to Maturity và cách hiểu lợi suất đáo hạn trong đầu tư trái phiếu
Yield to Maturity
Trong đầu tư trái phiếu, rất nhiều người nhìn vào lãi suất coupon trước tiên. Ví dụ trái phiếu ghi lãi 8%/năm, 10%/năm, 12%/năm thì lập tức nghĩ đó là mức sinh lời mình sẽ nhận được. Nhưng nếu mua trái phiếu trên thị trường thứ cấp, hoặc mua một trái phiếu đang giao dịch cao hơn/thấp hơn mệnh giá, con số quan trọng hơn nhiều không phải coupon, mà là Yield to Maturity – lợi suất đáo hạn.
YTM là mức lợi suất bình quân mà nhà đầu tư kỳ vọng nhận được nếu mua trái phiếu ở mức giá hiện tại, nhận đầy đủ các dòng tiền coupon, và giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn. Nói đơn giản hơn, YTM trả lời câu hỏi: nếu hôm nay tôi bỏ tiền mua trái phiếu này, giữ đến cuối kỳ và doanh nghiệp trả nợ đầy đủ, thì lợi suất thực tế hàng năm của tôi khoảng bao nhiêu?
Câu “nếu doanh nghiệp trả nợ đầy đủ” rất quan trọng. Vì trong thực tế, YTM không phải là lợi nhuận chắc chắn. Nó là lợi suất tính toán dựa trên giả định trái phiếu không vỡ nợ, coupon được trả đúng hạn, gốc được trả đủ, và dòng tiền coupon có thể tái đầu tư theo một mức lợi suất phù hợp. Vì vậy, YTM càng cao chưa chắc càng ngon. Nhiều khi YTM cao là dấu hiệu thị trường đang yêu cầu phần bù rủi ro lớn hơn.
Coupon không phải YTM
Coupon là lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu, thường tính trên mệnh giá. Ví dụ trái phiếu mệnh giá 100 triệu, coupon 10%/năm thì mỗi năm nhà đầu tư nhận 10 triệu tiền lãi. Nhưng YTM lại phụ thuộc vào giá mua thực tế.
Nếu mua đúng mệnh giá 100 triệu, nhận 10 triệu mỗi năm và cuối kỳ nhận lại 100 triệu, thì YTM xấp xỉ coupon 10%. Nhưng nếu mua trái phiếu đó với giá 95 triệu, nhà đầu tư vẫn nhận 10 triệu coupon mỗi năm và cuối kỳ vẫn nhận 100 triệu gốc. Lúc này lợi suất thực tế cao hơn 10%, vì ngoài coupon còn có thêm phần chênh lệch 5 triệu giữa giá mua 95 và mệnh giá hoàn trả 100. Ngược lại, nếu mua với giá 105 triệu, YTM sẽ thấp hơn coupon, vì nhà đầu tư đang trả cao hơn mệnh giá và cuối kỳ chỉ nhận lại 100 triệu.
Ví dụ cụ thể hơn: một trái phiếu mệnh giá 100 triệu, coupon 10%/năm, còn 3 năm đáo hạn. Nếu mua ở giá 100 triệu, YTM là 10%. Nếu mua ở giá 95 triệu, YTM khoảng 12,1%/năm. Nếu mua ở giá 105 triệu, YTM chỉ còn khoảng 8,1%/năm. Cùng một trái phiếu, cùng coupon 10%, nhưng chỉ cần giá mua khác nhau thì lợi suất đáo hạn đã khác nhau rất nhiều.
Đây là lý do khi nhìn trái phiếu, không nên hỏi mỗi “coupon bao nhiêu”. Câu đúng hơn là: mua ở giá nào, còn bao lâu đáo hạn, dòng tiền trả thế nào, và YTM sau khi tính giá mua là bao nhiêu?
YTM là “giá của rủi ro” chứ không chỉ là lợi suất
Một trong những cách hiểu thực tế nhất là xem YTM như mức lợi suất mà thị trường yêu cầu để nắm giữ trái phiếu đó. Nếu một trái phiếu doanh nghiệp có YTM 14–16% trong khi trái phiếu chính phủ hoặc tiền gửi ngân hàng cùng kỳ hạn thấp hơn nhiều, chênh lệch đó không tự nhiên xuất hiện. Nó là phần bù cho rủi ro.
Phần bù đó có thể đến từ rủi ro tín dụng, tức doanh nghiệp có khả năng không trả được nợ đúng hạn. Nó cũng có thể đến từ rủi ro thanh khoản, tức nhà đầu tư muốn bán lại trước hạn nhưng không dễ tìm người mua. Nó có thể đến từ rủi ro kỳ hạn, vì trái phiếu càng dài thì càng nhạy với biến động lãi suất. Nó cũng có thể đến từ rủi ro pháp lý, tài sản bảo đảm, chất lượng dòng tiền, hoặc niềm tin của thị trường vào doanh nghiệp phát hành.
Vì vậy, YTM cao không nên được hiểu ngay là “lãi ngon”. Nhiều khi YTM cao là thị trường đang nói: muốn cầm trái phiếu này thì anh phải được trả nhiều hơn, vì rủi ro không nhỏ. Nhà đầu tư cá nhân rất dễ bị hút vào con số 12%, 14%, 16%/năm mà quên hỏi vì sao trái phiếu đó phải trả mức lợi suất cao như vậy.
Một trái phiếu an toàn thường không cần trả lợi suất quá cao. Nếu doanh nghiệp có dòng tiền mạnh, bảng cân đối lành mạnh, khả năng trả nợ tốt, tài sản bảo đảm rõ, minh bạch thông tin và trái phiếu dễ giao dịch, lợi suất yêu cầu của thị trường thường không bị đẩy lên quá cao. Ngược lại, nếu trái phiếu có YTM rất cao, việc đầu tiên không phải là vui vì lãi lớn, mà là phải tìm xem rủi ro nằm ở đâu.
Công thức phía sau YTM thực ra là chiết khấu dòng tiền
Về bản chất, giá trái phiếu bằng giá trị hiện tại của toàn bộ dòng tiền tương lai: tiền coupon định kỳ và tiền gốc nhận lại khi đáo hạn. YTM chính là tỷ lệ chiết khấu khiến tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền đó bằng đúng giá mua hiện tại.
Có thể hiểu đơn giản như thế này: nếu một trái phiếu còn 3 năm đáo hạn, mỗi năm trả 10 triệu coupon và cuối năm thứ 3 trả thêm 100 triệu gốc, thì nhà đầu tư sẽ nhận các dòng tiền 10 triệu, 10 triệu, 110 triệu. Nếu hôm nay giá mua là 95 triệu, YTM là mức lãi suất khiến ba dòng tiền tương lai đó quy đổi về hiện tại bằng 95 triệu.
Công thức nhìn có vẻ kỹ thuật, nhưng ý nghĩa rất đời thường: mình đang bỏ tiền hôm nay để mua một chuỗi dòng tiền trong tương lai. Giá mua càng thấp so với dòng tiền nhận được, YTM càng cao. Giá mua càng cao, YTM càng thấp. Nhưng dòng tiền tương lai đó có chắc nhận được hay không lại là câu chuyện rủi ro tín dụng, chứ không phải câu chuyện công thức.
Đây là điểm nhiều người nhầm. Excel có thể tính YTM rất nhanh. Nhưng Excel không biết doanh nghiệp có trả được nợ hay không. Excel không biết tài sản bảo đảm có thanh khoản không. Excel không biết nếu thị trường xấu thì trái phiếu có bán lại được không. YTM là con số tài chính, còn quyết định đầu tư phải đi xa hơn con số đó.
Giá trái phiếu và YTM luôn đi ngược chiều nhau
Một nguyên tắc rất quan trọng: giá trái phiếu tăng thì YTM giảm, giá trái phiếu giảm thì YTM tăng. Điều này nghe hơi ngược với người mới, nhưng lại là logic cốt lõi của trái phiếu.
Giả sử một trái phiếu mệnh giá 100 triệu, coupon 8%/năm. Nếu mặt bằng lợi suất thị trường cũng khoảng 8%, trái phiếu có thể giao dịch quanh 100 triệu. Nhưng nếu lãi suất thị trường tăng lên 10%, trái phiếu cũ trả 8% trở nên kém hấp dẫn hơn. Để nhà đầu tư vẫn muốn mua, giá trái phiếu phải giảm xuống dưới mệnh giá, để YTM tăng lên gần mức thị trường mới. Ngược lại, nếu lãi suất thị trường giảm xuống 6%, trái phiếu đang trả coupon 8% trở nên hấp dẫn hơn, giá có thể tăng lên trên mệnh giá và YTM giảm xuống.
Điều này giải thích vì sao đầu tư trái phiếu không phải lúc nào cũng “ổn định” như nhiều người nghĩ. Nếu nhà đầu tư giữ đến đáo hạn và tổ chức phát hành trả nợ đầy đủ, biến động giá giữa kỳ có thể không quá quan trọng. Nhưng nếu phải bán trước hạn, giá trái phiếu có thể thay đổi theo lãi suất thị trường, thanh khoản và rủi ro tín dụng. Lúc đó nhà đầu tư có thể lỗ vốn dù trái phiếu vẫn trả coupon đều.
Ví dụ mua một trái phiếu kỳ hạn dài với YTM 9%, sau đó mặt bằng lợi suất thị trường tăng lên 11%. Nếu muốn bán lại trước đáo hạn, người mua mới sẽ không muốn nhận mức 9% khi thị trường đang có 11%. Vì vậy giá trái phiếu phải giảm để YTM của người mua mới tăng lên. Đây là rủi ro lãi suất, và nó đặc biệt lớn với trái phiếu kỳ hạn dài.
YTM không giống lợi nhuận thực nhận nếu bán trước đáo hạn
Tên gọi “lợi suất đáo hạn” đã nói rõ: YTM chỉ đúng trong kịch bản nhà đầu tư giữ đến đáo hạn và nhận đầy đủ dòng tiền. Nếu bán trước đáo hạn, lợi nhuận thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn YTM ban đầu rất nhiều.
Ví dụ nhà đầu tư mua trái phiếu giá 95 triệu, YTM khoảng 12%/năm và dự định giữ 3 năm. Nhưng sau 1 năm, lãi suất thị trường giảm, giá trái phiếu tăng lên 101 triệu. Nếu bán ra lúc đó, lợi nhuận thực tế có thể cao hơn YTM dự kiến. Ngược lại, nếu sau 1 năm thị trường xấu đi, lãi suất tăng, doanh nghiệp bị nghi ngờ khả năng trả nợ, giá trái phiếu giảm xuống 88 triệu, nhà đầu tư bán ra sẽ chịu lỗ vốn dù ban đầu YTM nhìn rất hấp dẫn.
Vì vậy, khi mua trái phiếu, phải phân biệt rõ mình đang đầu tư theo hướng nào. Nếu mục tiêu là hold to maturity, trọng tâm là khả năng trả nợ của tổ chức phát hành, lịch trả coupon, tài sản bảo đảm, dòng tiền và khả năng giữ đến cuối kỳ. Nếu mục tiêu là trading bond hoặc có khả năng phải bán trước hạn, trọng tâm còn phải thêm thanh khoản thị trường, biến động lợi suất, duration và mức độ nhạy giá.
Nhiều nhà đầu tư cá nhân nói “tôi giữ đến đáo hạn” nhưng thực tế lại dùng tiền có thể cần trong 6–12 tháng. Khi cần tiền đột xuất, họ buộc phải bán trái phiếu trước hạn. Lúc đó YTM ban đầu không còn là lợi suất chắc chắn nữa. Vấn đề chuyển sang: bán được không, bán ở giá nào, có bị chiết khấu mạnh không.
YTM cao phải đi kèm câu hỏi về credit risk
Trong trái phiếu doanh nghiệp, rủi ro lớn nhất không phải là giá lên xuống mỗi ngày, mà là doanh nghiệp có trả được nợ hay không. YTM dù cao đến đâu cũng vô nghĩa nếu dòng tiền không về đúng hạn.
Giả sử có một trái phiếu mệnh giá 100 triệu, coupon 12%/năm, còn 3 năm đáo hạn nhưng đang được giao dịch ở giá 90 triệu. YTM lúc này khoảng 16,5%/năm. Nhìn bề ngoài rất hấp dẫn: mỗi năm nhận 12 triệu coupon, cuối kỳ nhận 100 triệu gốc, lại mua rẻ hơn mệnh giá 10 triệu. Nhưng câu hỏi thật sự là: tại sao thị trường lại bán trái phiếu này ở giá 90? Nếu doanh nghiệp hoàn toàn khỏe mạnh, dòng tiền chắc chắn, trái phiếu thanh khoản tốt, tài sản bảo đảm rõ ràng, có lẽ giá đã không bị chiết khấu nhiều như vậy.
Mức YTM 16,5% không phải món quà miễn phí. Nó có thể đang phản ánh lo ngại về dòng tiền, nợ đến hạn, tài sản bảo đảm khó xử lý, ngành kinh doanh suy yếu, trái phiếu kém thanh khoản hoặc niềm tin thị trường giảm. Nếu doanh nghiệp trả nợ đầy đủ, nhà đầu tư được hưởng lợi suất cao. Nhưng nếu doanh nghiệp chậm trả coupon, gia hạn trái phiếu, tái cơ cấu nợ hoặc mất khả năng thanh toán, YTM ban đầu chỉ còn là con số trên giấy.
Do đó, với trái phiếu doanh nghiệp, phân tích YTM phải đi kèm phân tích khả năng trả nợ. Doanh nghiệp trả coupon bằng dòng tiền kinh doanh thật hay bằng vay mới? Nợ ngắn hạn có lớn không? Trái phiếu đáo hạn tập trung vào năm nào? Tài sản bảo đảm là gì, định giá ra sao, có dễ bán không? Dự án tạo tiền đã hoàn thành chưa? Dòng tiền từ khách hàng có thật không? Công ty mẹ có hỗ trợ không? Trái chủ có quyền gì nếu doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ?
YTM và spread: phần lợi suất vượt trội có đang đủ bù rủi ro không?
Một cách nhìn chuyên nghiệp hơn là không nhìn YTM một mình, mà nhìn yield spread, tức phần chênh lệch giữa YTM của trái phiếu đang xét và lợi suất của tài sản an toàn hơn cùng kỳ hạn, thường là trái phiếu chính phủ hoặc mặt bằng lãi suất phi rủi ro tương đối.
Ví dụ, nếu một trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn có lợi suất 5%/năm, còn trái phiếu doanh nghiệp A có YTM 9%/năm, thì spread là khoảng 4 điểm phần trăm. Phần 4% này là phần nhà đầu tư được trả thêm để chịu rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và các rủi ro khác của doanh nghiệp A. Nếu doanh nghiệp A rất khỏe, spread 4% có thể hấp dẫn. Nhưng nếu doanh nghiệp có nợ lớn, dòng tiền yếu, tài sản bảo đảm khó định giá, thì spread 4% có thể chưa đủ.
Ngược lại, một trái phiếu có YTM 15% không tự động rẻ. Nếu rủi ro mất vốn cao, xác suất chậm trả lớn, khả năng thu hồi khi vỡ nợ thấp, thì 15% vẫn có thể là không đủ. Đây là điểm cốt lõi: lợi suất phải được so với rủi ro, không so với cảm giác “cao hay thấp” một cách tuyệt đối.
Nhà đầu tư cá nhân thường bị hấp dẫn bởi mức coupon/YTM cao nhưng lại không lượng hóa được downside. Nếu lãi thêm 4–5%/năm nhưng rủi ro mất 30–50% vốn trong kịch bản xấu, thương vụ đó chưa chắc đáng làm. Trong trái phiếu, lợi nhuận tối đa thường bị giới hạn bởi coupon và gốc, nhưng khoản lỗ trong trường hợp vỡ nợ có thể rất lớn. Vì vậy, phải luôn hỏi: phần lợi suất thêm có đủ bù cho khả năng mất vốn không?
YTM không phản ánh đầy đủ reinvestment risk
YTM thường giả định rằng các khoản coupon nhận được trong quá trình nắm giữ có thể tái đầu tư ở cùng mức lợi suất. Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy. Đây là rủi ro tái đầu tư.
Ví dụ, nhà đầu tư mua trái phiếu YTM 10%, mỗi năm nhận coupon. Nếu sau đó mặt bằng lãi suất giảm, các khoản coupon nhận được chỉ có thể tái đầu tư ở mức 6–7%. Khi đó lợi nhuận thực tế sau toàn bộ giai đoạn có thể thấp hơn YTM ban đầu. Điều này đặc biệt quan trọng với trái phiếu coupon cao, vì phần dòng tiền nhận sớm lớn hơn, và nhà đầu tư phải tái đầu tư các dòng tiền đó.
Ngược lại, trái phiếu zero-coupon hoặc trái phiếu coupon thấp có rủi ro tái đầu tư thấp hơn, vì phần lớn lợi nhuận nằm ở khoản chênh lệch giá và dòng tiền đáo hạn. Nhưng loại này lại thường nhạy hơn với biến động lãi suất. Vì vậy, mỗi cấu trúc trái phiếu có một loại rủi ro khác nhau. Không có sản phẩm nào chỉ có lợi mà không có đánh đổi.
Cần phân biệt YTM, current yield và coupon yield
Trong thực tế, ba khái niệm này hay bị nhầm. Coupon yield là lãi suất ghi trên mệnh giá. Current yield là coupon hàng năm chia cho giá mua hiện tại. YTM thì tính toàn bộ dòng tiền coupon và phần lãi/lỗ vốn nếu giữ đến đáo hạn.
Ví dụ trái phiếu mệnh giá 100 triệu, coupon 10 triệu/năm, mua ở giá 95 triệu. Coupon yield là 10% vì coupon tính trên mệnh giá 100 triệu. Current yield là 10 triệu chia cho 95 triệu, khoảng 10,5%. Nhưng YTM khoảng 12,1% vì ngoài coupon, nhà đầu tư còn hưởng thêm phần chênh lệch 5 triệu khi đáo hạn nhận lại 100 triệu. Nếu mua ở giá 105 triệu, current yield là khoảng 9,5%, còn YTM thấp hơn nữa vì cuối kỳ nhận lại 100 triệu, tức bị mất 5 triệu so với giá mua.
Do đó, nếu chỉ nhìn coupon hoặc current yield, nhà đầu tư sẽ bỏ sót phần lãi/lỗ vốn đến ngày đáo hạn. YTM là chỉ tiêu đầy đủ hơn, nhưng cũng không hoàn hảo vì vẫn dựa trên giả định nắm giữ đến đáo hạn và không có vỡ nợ.
Với trái phiếu có quyền mua lại trước hạn, nên nhìn Yield to Worst
Một điểm thực tế nữa là nhiều trái phiếu có điều khoản cho phép tổ chức phát hành mua lại trước hạn. Khi đó YTM đến ngày đáo hạn cuối cùng có thể không phải kịch bản thực tế nhất. Nếu lãi suất thị trường giảm, doanh nghiệp có động cơ mua lại trái phiếu cũ có coupon cao và phát hành nợ mới với chi phí thấp hơn. Nhà đầu tư tưởng mình sẽ nhận coupon cao đến cuối kỳ, nhưng trái phiếu bị call sớm.
Với loại trái phiếu này, nên nhìn thêm Yield to Call và Yield to Worst. Yield to Call là lợi suất nếu trái phiếu bị mua lại tại ngày call. Yield to Worst là lợi suất thấp nhất trong các kịch bản hợp lệ mà nhà đầu tư có thể nhận được, không tính vỡ nợ. Đây là cách nhìn thận trọng hơn, vì nó không giả định kịch bản có lợi nhất cho nhà đầu tư.
Nói đơn giản, nếu trái phiếu có quyền call, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn YTM đẹp đến ngày đáo hạn cuối. Cần hỏi: nếu doanh nghiệp gọi lại trái phiếu sớm, lợi suất thực tế còn bao nhiêu? Nếu lợi suất giảm mạnh trong kịch bản call, thì YTM ban đầu có thể đang làm nhà đầu tư quá lạc quan.
YTM và Duration: lợi suất cao nhưng giá có thể rất nhạy
YTM cho biết mức lợi suất kỳ vọng nếu giữ đến đáo hạn, nhưng không cho biết giá trái phiếu sẽ biến động mạnh thế nào khi lãi suất thay đổi. Để hiểu rủi ro giá, cần nhìn thêm duration.
Duration có thể hiểu đơn giản là thước đo độ nhạy của giá trái phiếu với biến động lợi suất. Duration càng cao, giá trái phiếu càng nhạy với thay đổi lãi suất. Một trái phiếu kỳ hạn dài, coupon thấp thường có duration cao. Nếu lợi suất thị trường tăng 1 điểm phần trăm, giá trái phiếu có duration 5 có thể giảm khoảng 5% theo ước tính gần đúng. Nếu duration 8, mức giảm có thể khoảng 8%.
Vì vậy, hai trái phiếu cùng YTM 9% chưa chắc rủi ro giống nhau. Một trái phiếu còn 1 năm đáo hạn có rủi ro lãi suất thấp hơn nhiều so với trái phiếu còn 7 năm đáo hạn. Nếu nhà đầu tư chắc chắn giữ đến đáo hạn và tổ chức phát hành trả nợ đầy đủ, duration có thể ít đáng sợ hơn. Nhưng nếu có khả năng bán trước hạn, duration trở thành yếu tố rất quan trọng.
Trong môi trường lãi suất biến động, nhiều nhà đầu tư trái phiếu bị bất ngờ vì tưởng mình mua sản phẩm “an toàn”, nhưng giá trị danh mục lại giảm khi lợi suất thị trường tăng. Đó không phải là vì trái phiếu tự nhiên biến thành cổ phiếu, mà vì giá trái phiếu luôn phản ứng với mặt bằng lợi suất mới.
Cách đọc một trái phiếu thực tế trước khi mua
Khi nhìn một trái phiếu, không nên bắt đầu bằng câu “lãi bao nhiêu”. Nên bắt đầu bằng cấu trúc dòng tiền. Trái phiếu trả coupon mấy lần một năm, lãi cố định hay thả nổi, còn bao lâu đáo hạn, trả gốc một lần hay chia nhiều kỳ, có quyền mua lại trước hạn không, có tài sản bảo đảm không, trái chủ có quyền gì nếu doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ.
Sau đó mới nhìn đến giá mua và YTM. Nếu mua dưới mệnh giá, cần hiểu vì sao thị trường chiết khấu. Nếu mua trên mệnh giá, cần hiểu mình đang trả premium vì điều gì. Nếu YTM cao hơn nhiều so với mặt bằng, phải phân tích rủi ro tín dụng và thanh khoản. Nếu YTM thấp nhưng trái phiếu rất an toàn, có thể phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn. Không có một mức YTM “tốt” cho mọi người, chỉ có mức YTM phù hợp với rủi ro và mục tiêu.
Tiếp theo là kiểm tra khả năng trả nợ. Với doanh nghiệp, cần đọc dòng tiền hoạt động kinh doanh, tiền mặt, nợ vay, nợ đáo hạn, hệ số đòn bẩy, lãi vay, tài sản bảo đảm, ngành kinh doanh, khả năng bán hàng, lịch sử trả nợ, chất lượng công bố thông tin. Với ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, cần nhìn thêm chất lượng tài sản, hệ số an toàn vốn, thanh khoản, nợ xấu, nguồn vốn và khả năng hỗ trợ hệ thống nếu có.
Cuối cùng là kiểm tra kịch bản xấu. Nếu phải bán trước hạn, có người mua không? Nếu lãi suất tăng 1–2 điểm phần trăm, giá trái phiếu có thể giảm bao nhiêu? Nếu doanh nghiệp chậm trả coupon, mình có chịu được không? Nếu phải gia hạn trái phiếu, dòng tiền cá nhân có bị ảnh hưởng không? Nếu tài sản bảo đảm phải xử lý, khả năng thu hồi là bao nhiêu? Những câu hỏi này mới là phần biến YTM từ một con số đẹp thành một quyết định đầu tư có kiểm soát.
Ví dụ mini case: hai trái phiếu cùng YTM nhưng rủi ro rất khác
Giả sử có hai trái phiếu cùng YTM khoảng 10%/năm. Trái phiếu A còn 1 năm đáo hạn, doanh nghiệp có tiền mặt lớn, dòng tiền kinh doanh dương, nợ vay thấp, tài sản bảo đảm rõ ràng, thanh khoản thứ cấp tương đối ổn. Trái phiếu B còn 5 năm đáo hạn, doanh nghiệp đang thiếu dòng tiền, nợ trái phiếu đáo hạn dồn trong 2 năm tới, tài sản bảo đảm là dự án chưa hoàn thiện pháp lý, thanh khoản giao dịch thấp.
Nếu chỉ nhìn YTM, cả hai đều 10%. Nhưng về bản chất, rủi ro rất khác. Trái phiếu A có rủi ro kỳ hạn thấp hơn, rủi ro tín dụng thấp hơn và khả năng thu hồi tốt hơn. Trái phiếu B có duration dài hơn, rủi ro tín dụng lớn hơn, rủi ro thanh khoản cao hơn. Với B, YTM 10% có thể chưa đủ hấp dẫn. Nhà đầu tư cần yêu cầu spread cao hơn hoặc đơn giản là không tham gia nếu không hiểu rõ rủi ro.
Đây là điểm rất quan trọng: YTM giống nhau không có nghĩa trái phiếu giống nhau. Lợi suất phải được đặt cạnh kỳ hạn, chất lượng tổ chức phát hành, cấu trúc tài sản bảo đảm, dòng tiền trả nợ và thanh khoản thị trường.
Kết luận
Yield to Maturity là một khái niệm rất quan trọng trong đầu tư trái phiếu vì nó giúp nhà đầu tư hiểu lợi suất thực tế khi mua trái phiếu ở một mức giá cụ thể và giữ đến đáo hạn. Nó tốt hơn việc chỉ nhìn coupon, vì YTM tính cả giá mua, dòng tiền coupon, phần lãi/lỗ vốn khi nhận lại mệnh giá và thời gian còn lại đến đáo hạn.
Nhưng YTM không phải lợi nhuận chắc chắn. Nó là lợi suất có điều kiện. Điều kiện là tổ chức phát hành trả lãi và gốc đầy đủ, nhà đầu tư giữ đến đáo hạn, không bị buộc bán trước hạn, và các dòng tiền nhận được được xử lý hợp lý. Trong thực tế, rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, rủi ro tái đầu tư, rủi ro call và rủi ro pháp lý đều có thể làm lợi nhuận thực nhận khác xa YTM ban đầu.
Vì vậy, khi nhìn một trái phiếu có YTM cao, đừng vội kết luận đó là cơ hội tốt. Hãy hỏi ngược lại: tại sao lợi suất cao như vậy, phần chênh lệch đó đang bù cho rủi ro gì, doanh nghiệp trả nợ bằng dòng tiền nào, nếu bán trước hạn thì có thanh khoản không, và trong kịch bản xấu mình có thể mất bao nhiêu.
