Hỗ Trợ & Kháng Cự (Support & Resistance)
Tóm tắt
Hỗ trợ và kháng cự là nền tảng của phân tích kỹ thuật — các vùng giá mà tại đó lực cung cầu cân bằng, tạo ra các điểm đảo chiều hoặc breakout quan trọng.
Hỗ Trợ & Kháng Cự Là Gì?
Hỗ trợ (Support): Vùng giá mà lực mua (demand) đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm. Giá thường bounce lên từ vùng này.
Kháng cự (Resistance): Vùng giá mà lực bán (supply) đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm. Giá thường bị đẩy xuống từ vùng này.
Cách Xác Định Vùng Hỗ Trợ/Kháng Cự
1. Swing High & Swing Low
Đỉnh cũ (swing high) trở thành kháng cự. Đáy cũ (swing low) trở thành hỗ trợ. Swing càng rõ ràng và đã được test nhiều lần → vùng càng mạnh.
2. Round Numbers (Số Tròn)
Các mức giá tâm lý như 1.1000, 1.2000 (forex), 50,000đ, 100,000đ (cổ phiếu), $50,000 (Bitcoin) thường là vùng S/R mạnh do tâm lý đám đông.
3. Vùng Consolidation
Vùng giá mà thị trường đi ngang trong thời gian dài thường trở thành S/R quan trọng sau khi breakout.
4. Moving Average & Fibonacci
EMA 50, EMA 200 là S/R động quan trọng. Mức Fibonacci 38.2%, 61.8% cũng là S/R tiềm năng trong xu hướng.
Nguyên Tắc Đổi Vai (Role Reversal)
Khi kháng cự bị phá vỡ → trở thành hỗ trợ mới. Khi hỗ trợ bị phá vỡ → trở thành kháng cự mới. Đây là nguyên tắc cơ bản nhất trong phân tích kỹ thuật.
Cách Giao Dịch Với S/R
Bounce Trading
Mua khi giá test hỗ trợ + xuất hiện tín hiệu đảo chiều (nến, RSI oversold). Bán khi giá test kháng cự + tín hiệu đảo chiều. Stop loss ngay dưới hỗ trợ / trên kháng cự.
Breakout Trading
Vào lệnh khi giá break và close bên ngoài S/R với volume cao. Chờ retest (giá quay lại test vùng vừa phá) để vào lệnh với xác suất cao hơn.
Vùng S/R vs. Đường S/R
S/R là vùng (zone), không phải đường thẳng chính xác. Vẽ S/R theo thân nến (body), không theo bóng (wick). Tư duy theo vùng thay vì đường giúp tránh stop loss bị sweep không cần thiết.
Bài viết liên quan
Nến Nhật (Candlestick)
Biểu đồ nến Nhật là công cụ phân tích kỹ thuật phổ biến nhất, thể hiện giá mở, đóng, cao, thấp trong một khoảng thời gian.
Fibonacci Retracement - Công Cụ Xác Định Vùng Giá Quan Trọng
Fibonacci Retracement sử dụng các tỷ lệ toán học đặc biệt (23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%) để xác định vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trong một xu hướng.
